Looking up...
このプロジェクトは、異なる部門間のシナジーを活かして成功した
Dự án này đã thành công nhờ vào tác động tích cực từ sự hợp tác giữa các bộ phận khác nhau
Tác động tích cực khi các yếu tố, nhóm hoặc tổ chức kết hợp lại, tạo ra kết quả tốt hơn so với khi hoạt động riêng lẻ
企業の合併は、両社のシナジーを最大化することを目的としている
Sự sáp nhập của các công ty nhằm tối đa hóa tác động tích cực từ sự hợp tác giữa hai bên
Thường được sử dụng trong quản lý kinh doanh và chiến lược doanh nghiệp
Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh chuyên nghiệp, đặc biệt là trong quản lý kinh doanh và chiến lược doanh nghiệp
シナジー khác với 協調 (hiệp tác) vì nó nhấn mạnh đến kết quả vượt trội hơn khi kết hợp
Từ tiếng Anh 'synergy' được vay mượn vào tiếng Nhật, có nghĩa là sự kết hợp tạo ra kết quả vượt trội
Thường được sử dụng trong các lĩnh vực kinh doanh, quản lý và công nghệ để mô tả lợi ích từ sự hợp tác hoặc kết hợp