ゴルフ場
「ゴルフ場」是什麼意思?
sân gôn週末に友達とゴルフ場に行きました。
Cuối tuần tôi đã đi đến sân gôn với bạn bè.
如何正确使用「ゴルフ場」?
trang trọng
khu vực được thiết kế chuyên dụng để chơi môn thể thao gôn
このゴルフ場は18ホールあります。
Sân gôn này có 18 lỗ.
ゴルフ場の会員になると、優先的に予約ができます。
Nếu trở thành hội viên của sân gôn, bạn có thể đặt chỗ ưu tiên.
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh thể thao, giải trí hoặc kinh doanh.
Mẹo hay
Phân biệt ゴルフ場 và ゴルフコース
ゴルフ場 chỉ toàn bộ khu vực sân gôn bao gồm các lỗ (ホール), còn ゴルフコース chỉ đề cập đến tuyến đường chơi (lỗ) cụ thể trên sân gôn.
Nguồn gốc từ
Từ ghép của ゴルフ (gôn, mượn từ tiếng Anh 'golf') + 場 (trường, nghĩa là 'nơi', 'khu vực').
Ghi chú sử dụng
Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh thể thao hoặc giải trí. Có thể kết hợp với các từ chỉ quy mô như 大規模なゴルフ場 (sân gôn quy mô lớn) hoặc 小規模なゴルフ場 (sân gôn quy mô nhỏ).
Phân tích từ
ゴルフ
môn thể thao gôn
root場
nơi, khu vực
suffixTừ Điển Nhật Việt