コーチ
「コーチ」是什麼意思?
huấn luyện viên彼はサッカーのコーチをしています。
Anh ấy làm huấn luyện viên bóng đá.
如何正确使用「コーチ」?
người huấn luyện, người dạy kỹ năng (thể thao, công việc, kỹ năng)
彼女はフィギュアスケートのコーチです。
Cô ấy là huấn luyện viên trượt băng nghệ thuật.
会社の新入社員にコーチングを行う。
Tiến hành huấn luyện nhân viên mới của công ty.
Sử dụng rộng rãi trong thể thao, doanh nghiệp, giáo dục. Có thể dùng như danh từ (コーチ) hoặc động từ (コーチする).
dạy, huấn luyện (dưới dạng động từ)
子供たちにピアノをコーチする。
Huấn luyện bọn trẻ chơi piano.
Ít phổ biến hơn dạng danh từ, thường dùng trong ngữ cảnh chuyên nghiệp.
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Phân biệt コーチ và トレーナー
コーチ thường chỉ huấn luyện viên thể thao hoặc người hướng dẫn kỹ năng cụ thể (ví dụ: huấn luyện viên bóng đá). トレーナー thiên về huấn luyện thể lực, phục hồi chức năng (ví dụ: huấn luyện viên thể hình).
Quy tắc vàng
Sử dụng コーチ trong ngữ cảnh chuyên nghiệp
Luôn dùng 'コーチ' trong ngữ cảnh huấn luyện chính thức (thể thao, doanh nghiệp). Không dùng thay thế cho giáo viên (dùng 先生) hoặc người hướng dẫn không chuyên.
Nguồn gốc từ
Mượn từ tiếng Anh 'coach', bắt nguồn từ tiếng Hungary 'kocsi' (nghĩa gốc là 'xe ngựa', sau đó mở rộng sang 'người hướng dẫn' vì liên quan đến việc di chuyển tiến bộ). Được sử dụng rộng rãi trong thể thao từ thế kỷ 19.
Ghi chú sử dụng
Trong tiếng Nhật, 'コーチ' thường chỉ huấn luyện viên thể thao hoặc chuyên gia hướng dẫn kỹ năng. Không dùng cho giáo viên trường học (dùng 先生). Trong doanh nghiệp, thường kết hợp với 'コーチング' (coaching) để chỉ hoạt động huấn luyện nhân viên.