Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. コミュニタリアニズムの時代

コミュニタリアニズムの時代

komyunitarianizumu no jidai

「コミュニタリアニズムの時代」是什麼意思?

thời đại cộng đồng chủ nghĩa

今の時代はコミュニタリアニズムの時代だと言われている。

Người ta nói rằng thời đại hiện nay là thời đại của chủ nghĩa cộng đồng.


如何正确使用「コミュニタリアニズムの時代」?

trang trọng

thời đại đề cao tinh thần cộng đồng, hợp tác và trách nhiệm xã hội thay vì cá nhân chủ nghĩa

コミュニタリアニズムの時代には、個人の利益よりも共同体の繁栄が重視される。

Trong thời đại cộng đồng chủ nghĩa, sự thịnh vượng của cộng đồng được coi trọng hơn lợi ích cá nhân.

Thuật ngữ này thường được sử dụng trong các cuộc thảo luận về xã hội hiện đại, đặc biệt khi đề cập đến xu hướng quay trở lại với các giá trị tập thể sau thời kỳ cá nhân chủ nghĩa thái quá.

Cụm từ kết hợp

コミュニタリアニズムの時代におけるtrong thời đại cộng đồng chủ nghĩa

Từ đồng nghĩa

共同体主義の時代集団主義の時代

Từ trái nghĩa

個人主義の時代利己主義の時代

Cụm từ liên quan

共同体意識cụm từ
tinh thần cộng đồng, ý thức tập thể

Mẹo hay

Phân biệt với '集団主義'

'コミュニタリアニズム' nhấn mạnh sự hợp tác tự nguyện và trách nhiệm xã hội, trong khi '集団主義' thường mang sắc thái ép buộc hoặc mất cá tính. Ví dụ: 'コミュニタリアニズムの時代' ngụ ý một xu hướng tích cực, trong khi '集団主義の時代' có thể ám chỉ chế độ toàn trị.

Quy tắc vàng

Sử dụng trong ngữ cảnh thích hợp

Thuật ngữ này phù hợp để mô tả xu hướng xã hội hiện đại (thế kỷ 21), đặc biệt khi đề cập đến sự thay đổi từ chủ nghĩa cá nhân sang chủ nghĩa cộng đồng trong các lĩnh vực như chính sách công, giáo dục hoặc kinh doanh.

Nguồn gốc từ

Từ ghép của 'コミュニタリアニズム' (community + chủ nghĩa, mượn từ tiếng Anh 'communitarianism') và '時代' (thời đại). 'Communitarianism' trong tiếng Anh xuất hiện từ những năm 1980, phản ánh xu hướng chính trị-xã hội đề cao vai trò của cộng đồng.

Ghi chú sử dụng

Thuật ngữ này thường xuất hiện trong các bài viết học thuật, bình luận xã hội hoặc thảo luận về chính sách công. Không nên nhầm lẫn với '集団主義' (chủ nghĩa tập thể) vốn mang sắc thái tiêu cực hơn trong tiếng Nhật.

Phân tích từ

コミュニタリアニズム
chủ nghĩa cộng đồng (mượn từ tiếng Anh)
root
+
の
thuộc về (trợ từ sở hữu)
particle
+
時代
thời đại
root
Từ Điển Nhật Việt
浏览更多Japanese→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。