コスト
chi phíこのプロジェクトのコストは予算を超えてしまった。
Chi phí của dự án này đã vượt quá ngân sách.
Tổng số tiền phải bỏ ra để sản xuất, vận hành hoặc mua một sản phẩm/dịch vụ.
製造コストを削減するために新しい機械を導入した。
Đã nhập khẩu máy móc mới để cắt giảm chi phí sản xuất.
サービスのコストが上昇し、価格に反映される。
Chi phí dịch vụ tăng lên và được phản ánh vào giá cả.
Thường dùng trong ngữ cảnh kinh doanh, tài chính, hoặc quản lý dự án. Có thể kết hợp với các động từ như 削減する (cắt giảm), 抑える (kiềm chế), 計算する (tính toán).
Giá trị ước tính của những gì phải hy sinh để đạt được mục tiêu (thường dùng trong kinh tế học).
機会コストを考慮して意思決定を行う。
Ra quyết định sau khi xem xét chi phí cơ hội.
Thuật ngữ chuyên ngành trong kinh tế học, chỉ chi phí cơ hội (opportunity cost).
Mẹo hay
Phân biệt コスト, 価格, 利益
コスト (chi phí) là khoản tiền bỏ ra để sản xuất/sản phẩm, 価格 (giá bán) là số tiền khách hàng trả, còn 利益 (lợi nhuận) là khoản chênh lệch sau khi trừ chi phí. Ví dụ: Sản xuất một chiếc áo tốn 500.000đ (コスト), bán với giá 800.000đ (価格), lợi nhuận thu được là 300.000đ (利益).
Quy tắc vàng
Khi nào dùng コスト thay vì các từ khác?
Dùng 'コスト' khi nói về chi phí sản xuất, vận hành, hoặc quản lý (ví dụ: chi phí nhân công, chi phí nguyên vật liệu). Tránh dùng 'コスト' để chỉ giá bán (dùng 価格) hoặc lợi nhuận (dùng 利益).
Nguồn gốc từ
Mượn trực tiếp từ tiếng Anh 'cost', vốn bắt nguồn từ tiếng Pháp cổ 'coste' (thế kỷ 13), xuất phát từ tiếng Latin 'constare' (gồm 'con-' nghĩa là 'cùng nhau' và 'stare' nghĩa là 'đứng', ngụ ý 'tổng giá trị').
Ghi chú sử dụng
Trong tiếng Nhật, 'コスト' thường được sử dụng trong ngữ cảnh chuyên nghiệp, đặc biệt là kinh doanh, tài chính, hoặc sản xuất. Không nên nhầm lẫn với '価格' (giá bán) hay '値段' (giá cả), vì 'コスト' chỉ chi phí sản xuất/hoạt động, không bao gồm lợi nhuận. Trong tiếng Việt, 'chi phí' là dịch nghĩa phổ biến nhất, nhưng trong ngữ cảnh kinh tế học, có thể dùng 'chi phí cơ hội' (opportunity cost) cho nghĩa chuyên ngành.