Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. ゲル

ゲル

geruTừ vay mượn từ English ger

「ゲル」是什麼意思?

gel (chất gel)

この化粧品はゲルタイプです。

Sản phẩm trang điểm này có dạng gel.


如何正确使用「ゲル」?

Công nghệ
chuyên ngành

Chất gel, dạng gel đặc sệt thường dùng trong mỹ phẩm, thực phẩm, hoặc hóa chất.

このクリームはゲルベースでできています。

Kem này được sản xuất dưới dạng gel.

科学実験でゲル状の物質を使う。

Trong thí nghiệm khoa học, người ta sử dụng chất dạng gel.

Từ 'ゲル' bắt nguồn từ tiếng Anh 'gel', được sử dụng rộng rãi trong các lĩnh vực khoa học, công nghệ, và mỹ phẩm. Trong tiếng Nhật, nó thường xuất hiện trong các sản phẩm chăm sóc cá nhân hoặc hóa chất.

Cụm từ kết hợp

ゲルタイプdạng gelゲル状dạng gel, trạng thái gelゲル化sự đông gel, quá trình tạo gel

Từ đồng nghĩa

ジェル

Mẹo hay

Phân biệt ゲル và ジェル

Cả hai đều mượn từ 'gel' nhưng 'ゲル' thường được dùng trong ngữ cảnh khoa học/ kỹ thuật, trong khi 'ジェル' phổ biến hơn trong giao tiếp hàng ngày (ví dụ: gel tóc, gel rửa mặt).

Quy tắc vàng

Sử dụng ゲル trong ngữ cảnh chuyên ngành

Khi viết báo cáo khoa học, nhãn sản phẩm hóa chất, hoặc tài liệu kỹ thuật, ưu tiên dùng 'ゲル' để thể hiện tính chuyên nghiệp. Trong hội thoại thông thường, có thể linh hoạt sử dụng 'ジェル'.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'gel' (gelatinous substance), xuất hiện trong tiếng Nhật thông qua việc mượn từ khoa học và công nghệ phương Tây vào thế kỷ 20. Ban đầu được viết bằng katakana là 'ゲル' để thể hiện từ ngoại lai.

Ghi chú sử dụng

Từ 'ゲル' thường được sử dụng trong các ngữ cảnh chuyên ngành như hóa học, sinh học, hoặc sản xuất mỹ phẩm. Trong giao tiếp hàng ngày, người Nhật có thể sử dụng từ 'ジェル' (cũng mượn từ 'gel') thay thế. Cả hai đều chấp nhận được, nhưng 'ゲル' phổ biến hơn trong văn viết kỹ thuật.

Phân tích từ

ゲル
Âm tiết mượn từ tiếng Anh 'gel', không có nghĩa riêng trong tiếng Nhật.
root
Từ Điển Nhật Việt
浏览更多Japanese→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。