よだれ

yodare
nước dãi

赤ちゃんがよだれを垂らしている。

Em bé đang chảy nước dãi.


thông thường

Nước dãi chảy ra từ miệng, thường do trẻ nhỏ hoặc người bị bệnh, mệt mỏi.

寝ている間によだれが枕についた。

Trong lúc ngủ, nước dãi rớt xuống gối.

よだれを拭いてあげなさい。

Hãy lau nước dãi cho bé đi.

Thường dùng cho trẻ sơ sinh, người già yếu hoặc trong tình trạng buồn ngủ.

Cụm từ kết hợp

よだれを垂らすchảy nước dãiよだれかけkhăn lau nước dãi (cho trẻ em)よだれでびしょびしょướt sũng nước dãi

Từ đồng nghĩa

Mẹo hay

Phân biệt よだれ và 唾液

よだれ thường chỉ nước dãi chảy ra ngoài (do không kiểm soát được), trong khi 唾液 chỉ nước bọt nói chung, bao gồm cả khi nuốt vào bên trong.

Quy tắc vàng

Cách dùng tự nhiên

Khi nói về trẻ nhỏ hay người già, dùng よだれ sẽ tự nhiên hơn 唾液. Ví dụ: '赤ちゃんがよだれを垂らす' (Em bé chảy nước dãi) thay vì '唾液を垂らす'.

Nguồn gốc từ

Từ ghép của hai từ: よ (yodare, dạng cổ của 'nước') và だれ (dare, dạng cổ của 'chảy'). Ban đầu chỉ nước chảy, sau gắn liền với nghĩa 'nước dãi' trong tiếng Nhật hiện đại.

Ghi chú sử dụng

Từ này mang tính chất sinh học, thường dùng trong ngữ cảnh đời thường. Không nên nhầm lẫn với '唾液' (saliva) vốn mang tính y học hay trang trọng hơn.

Phân tích từ

nước (dạng cổ)
root
+
だれ
chảy
root
Từ Điển Nhật Việt