Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. やかん

やかん

yakan
ấm đun nước

やかんでお湯を沸かす。

Đun nước sôi bằng ấm.


thông thường

ấm đun nước bằng kim loại, thường dùng để đun sôi nước uống.

やかんの水を捨てて、新しい水を入れてください。

Hãy đổ nước trong ấm đi và đổ nước mới vào.

Thường được làm bằng kim loại như nhôm hoặc thép không gỉ. Có nắp đậy và vòi rót.

Cụm từ kết hợp

やかんを沸かすđun sôi ấm nướcやかんの水nước trong ấmやかんを置くđể ấm nước

Từ đồng nghĩa

湯沸かし器

Mẹo hay

Phân biệt 'やかん' và 'ポット'

'やかん' thường dùng để đun nước sôi trực tiếp trên bếp, trong khi 'ポット' (pot) thường dùng để giữ nhiệt sau khi đã đun sôi (ví dụ: 保温ポット - bình giữ nhiệt).

Quy tắc vàng

Sử dụng 'やかん' đúng cách

Luôn đổ đầy nước vừa phải để tránh tràn khi sôi. Không bao giờ đổ nước sôi vào ấm khi nó còn nóng để tránh biến dạng.

Nguồn gốc từ

Từ ghép của tiếng Nhật: '湯' (yu - nước sôi) + '缶' (kan - bình, hộp). Ban đầu chỉ dụng cụ chứa đồ uống nóng, sau trở thành dụng cụ đun nước.

Ghi chú sử dụng

Được sử dụng phổ biến trong gia đình Nhật Bản và các nước châu Á. Có thể thay thế bằng 'electric kettle' (ấm điện) trong ngữ cảnh hiện đại.

Phân tích từ

湯
nước sôi
root
+
缶
bình, hộp kim loại
root
Từ Điển Nhật Việt
浏览更多Japanese→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。