Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. もみ殻

もみ殻

momigara

「もみ殻」是什麼意思?

vỏ trấu

もみ殻は農業で再利用されることが多い。

Vỏ trấu thường được tái sử dụng trong nông nghiệp.


如何正确使用「もみ殻」?

chung

vỏ trấu (vỏ ngoài của hạt lúa)

稲を脱穀した後に、もみ殻が大量に出る。

Sau khi tuốt lúa, lượng vỏ trấu thải ra rất nhiều.

Thường được sử dụng làm phân bón hữu cơ, vật liệu xây dựng hoặc thức ăn cho gia súc.

Cụm từ kết hợp

もみ殻を肥料にするdùng vỏ trấu làm phân bónもみ殻を燃やすđốt vỏ trấu

Từ đồng nghĩa

籾殻稲殻

Mẹo hay

Phân biệt vỏ trấu và vỏ lúa

Vỏ trấu (もみ殻) là lớp vỏ cứng bên ngoài hạt lúa, trong khi vỏ lúa (籾) bao gồm cả vỏ trấu và hạt lúa bên trong.

Nguồn gốc từ

もみ (momi) nghĩa là hạt lúa chưa xay xát, 殻 (kara) nghĩa là vỏ. Kết hợp thành 'vỏ trấu' trong tiếng Nhật.

Ghi chú sử dụng

Từ này phổ biến trong nông nghiệp và đời sống nông thôn Nhật Bản. Trong tiếng Việt, 'vỏ trấu' là thuật ngữ chuyên ngành nông nghiệp.

Phân tích từ

もみ
hạt lúa chưa xay xát
root
+
殻
vỏ
root
Từ Điển Nhật Việt
浏览更多Japanese→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。