Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. もう少し

もう少し

mou sukoshi

「もう少し」是什麼意思?

thêm một chút

もう少し待ってください。

Hãy đợi thêm một chút nữa.


如何正确使用「もう少し」?

thông thường

thêm một chút nữa, không nhiều hơn

もう少し時間がほしいです。

Tôi muốn thêm một chút thời gian nữa.

もう少し安ければ買います。

Nếu rẻ thêm một chút nữa thì tôi sẽ mua.

Thường dùng để đề nghị, yêu cầu hoặc diễn tả mong muốn về một lượng nhỏ hơn. Có thể kết hợp với các trợ từ như だけ, で, 前, 後, v.v. để thay đổi nghĩa.

Cụm từ kết hợp

もう少しだけchỉ thêm một chút nữaもう少しでsắp sửa, suýt nữaもう少し前một chút trước đâyもう少し後một chút sau này

Từ đồng nghĩa

もうちょっともう少しだけ

Từ trái nghĩa

もうこれ以上もう十分

Cụm từ liên quan

もう少しで終わるcụm từ
sắp sửa xong
もう少し待てばcụm từ
nếu đợi thêm một chút nữa

Mẹo hay

Phân biệt もう少し và もうちょっと

「もう少し」lịch sự hơn, phù hợp trong mọi ngữ cảnh.「もうちょっと」thân mật, thường dùng trong hội thoại hàng ngày hoặc với bạn bè.

Quy tắc vàng

Khi nào dùng もう少し

Dùng khi muốn nhấn mạnh sự thay đổi nhỏ trong mức độ, thời gian, giá cả, hoặc số lượng. Luôn đi kèm với một yếu tố có thể đo lường được (thời gian, tiền bạc, kích thước, v.v.).

Nguồn gốc từ

「もう」là phó từ chỉ sự thay đổi trạng thái hoặc mức độ, xuất phát từ nghĩa gốc 'bây giờ' hoặc 'đã'.「少し」có nghĩa là 'một chút', bắt nguồn từ từ cổ「すこし」trong tiếng Nhật cổ, liên quan đến từ「少ない」 (ít). Kết hợp thành「もう少し」mang nghĩa 'thêm một chút' từ thế kỷ 17.

Ghi chú sử dụng

1. Dùng trong ngữ cảnh thân mật hoặc trung lập. Trong văn viết trang trọng, có thể dùng「もう少々」. 2.「もう少し」thường đi kèm với động từ thể hiện mong muốn (欲しい, ください, v.v.) hoặc tính từ thể hiện mức độ (安い, 高い, v.v.). 3. Không dùng để chỉ thời gian quá khứ trừ khi kết hợp với「前」hoặc「後」.

Phân tích từ

もう
thêm nữa, đã
adverb
+
少し
một chút
noun
Từ Điển Nhật Việt
浏览更多Japanese→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。