Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. めまい

めまい

mezurai

「めまい」在Vietnamese中是什麼意思?

chóng mặt

突然めまいがして、立っていられなかった。

Bỗng nhiên chóng mặt, không thể đứng vững được.


如何正确使用「めまい」:Vietnamese中的定义与例句

chung

Cảm giác quay cuồng, mất thăng bằng, như mọi thứ xung quanh đang chuyển động hoặc bản thân đang quay tròn.

高い所から下を見ると、めまいがする。

Nhìn xuống từ nơi cao khiến tôi chóng mặt.

貧血でめまいが起きた。

Do thiếu máu nên tôi bị chóng mặt.

Thường đi kèm với triệu chứng buồn nôn, mất thăng bằng, đôi khi kèm theo ù tai.

Cụm từ kết hợp

めまいがするbị chóng mặt激しいめまいchóng mặt dữ dộiめまいを感じるcảm thấy chóng mặtめまいが止まらないchóng mặt không ngừng

Từ đồng nghĩa

目眩立ちくらみ回転性めまい

Từ trái nghĩa

平衡感覚安定

Cụm từ liên quan

立ちくらみcụm từ
chóng mặt khi đứng dậy đột ngột
耳鳴りcụm từ
ù tai (thường đi kèm với chóng mặt)

Mẹo hay

Phân biệt chóng mặt y tế và chóng mặt thông thường

Chóng mặt y tế (do bệnh lý) thường kéo dài, kèm theo triệu chứng khác như buồn nôn, ù tai, mất thăng bằng. Chóng mặt thoáng qua có thể do thay đổi tư thế, căng thẳng, hoặc thiếu máu não nhẹ.

Quy tắc vàng

Sử dụng trong câu

Dùng 'めまいがする' như một động từ bất biến (không chia thì). Ví dụ: 'めまいがした' (đã bị chóng mặt), 'めまいがするだろう' (có lẽ sẽ chóng mặt).

Nguồn gốc từ

Ghép từ '目' (mắt) + '眩い' (chói mắt, hoa mắt) trong tiếng Nhật cổ. '眩い' vốn mang nghĩa ánh sáng chói lòa, sau đó mở rộng nghĩa sang cảm giác quay cuồng, mất phương hướng.

Ghi chú sử dụng

Dùng trong cả ngữ cảnh y tế (bệnh chóng mặt) và đời thường (cảm giác chóng mặt thoáng qua). Có thể kết hợp với các từ chỉ mức độ như '軽い' (nhẹ) hay '激しい' (nặng).

Phân tích từ

目
mắt
root
+
眩い
chói mắt, hoa mắt
root
Từ Điển Nhật Việt
浏览更多Japanese→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。