みつば

mitsuba
mitsuba (cây rau mùi tây Nhật)

この料理にはみつばを散らしてください。

Hãy rắc mitsuba lên món ăn này.


trang trọng

mitsuba (cây rau mùi tây Nhật, thuộc họ Hoa tán, lá xanh ba chùm)

みつばはビタミンCが豊富で、和食に使われることが多いです。

Mitsuba giàu vitamin C và thường được dùng trong các món ăn Nhật.

Thường được dùng tươi trong các món như sashimi, salad, hoặc trang trí.

Cụm từ kết hợp

みつばを散らすrắc mitsuba lênみつば和えmón salad mitsuba

Từ đồng nghĩa

Mẹo hay

Phân biệt mitsuba và mùi tây

Mitsuba có lá nhỏ hơn, chia ba thùy rõ rệt và mùi thơm đặc trưng. Mùi tây phương Tây có lá xanh đậm, hình răng cưa và mùi mạnh hơn.

Quy tắc vàng

Cách sử dụng mitsuba trong nấu ăn

Mitsuba thường được dùng tươi, không nấu chín để giữ hương vị. Có thể thái nhỏ và rắc lên cuối món ăn.

Nguồn gốc từ

Từ ghép của '三' (ba) + '葉' (lá), chỉ hình dạng lá chia thành ba thùy.

Ghi chú sử dụng

Không nhầm lẫn với mùi tây (parsley) phương Tây. Mitsuba có mùi thơm nhẹ và vị hơi đắng.

Phân tích từ

三
ba
root
+
葉
lá
root
Từ Điển Nhật Việt