Looking up...
あのレストランはぼったくり男爵の経営している
Nhà hàng đó được quản lý bởi quý tộc bóc lột
Người giàu có hoặc tổ chức lợi dụng quyền lực hoặc địa vị để bóc lột, lạm dụng khách hàng hoặc người khác
彼はぼったくり男爵として有名なホテルチェーンを所有している
Anh ta sở hữu một chuỗi khách sạn nổi tiếng với danh tiếng quý tộc bóc lột
Thường dùng để chỉ những người giàu có hoặc doanh nghiệp lạm dụng quyền lực để bóc lột khách hàng
Từ ghép của 'ぼったくり' (bóc lột) và '男爵' (nam tước, quý tộc). Dùng để chỉ những người giàu có hoặc tổ chức lạm dụng quyền lực để bóc lột người khác
Thường dùng trong ngữ cảnh xã hội để chỉ những người giàu có hoặc doanh nghiệp lạm dụng quyền lực để bóc lột khách hàng. Có tính chất châm biếm và chỉ trích