Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. ぼったくり男爵

ぼったくり男爵

botta-kuri danshaku
quý tộc bóc lột

あのレストランはぼったくり男爵の経営している

Nhà hàng đó được quản lý bởi quý tộc bóc lột


◆ Nghĩa thực sự
Người giàu có hoặc tổ chức lợi dụng quyền lực hoặc địa vị để bóc lột, lạm dụng khách hàng hoặc người khác
¶ Nghĩa đen
Nam tước bóc lột
Phân tích nghĩa đen
ぼったくりbóc lột+男爵nam tước
◇ Hình ảnh ẩn dụ
Hình ảnh của một quý tộc hoặc người giàu có lạm dụng quyền lực và địa vị để bóc lột người khác, thường liên quan đến giá cao hơn đáng ra hoặc dịch vụ kém chất lượng
◈ Ngữ cảnh sử dụng
Khi nói về một khách sạn hoặc nhà hàng có giá cao hơn đáng ra và dịch vụ kém chất lượng, hoặc khi chỉ trích những người giàu có lạm dụng quyền lực để bóc lột người khác
◉ Lưu ý văn hóa
Từ này phản ánh sự bất bình của xã hội Nhật Bản đối với những người giàu có hoặc doanh nghiệp lạm dụng quyền lực để bóc lột người khác. Thường dùng trong ngữ cảnh xã hội để chỉ trích và châm biếm
Kinh doanh
thông thường

Người giàu có hoặc tổ chức lợi dụng quyền lực hoặc địa vị để bóc lột, lạm dụng khách hàng hoặc người khác

彼はぼったくり男爵として有名なホテルチェーンを所有している

Anh ta sở hữu một chuỗi khách sạn nổi tiếng với danh tiếng quý tộc bóc lột

Thường dùng để chỉ những người giàu có hoặc doanh nghiệp lạm dụng quyền lực để bóc lột khách hàng

Từ đồng nghĩa

ぼったくり悪徳商法詐欺商法

Từ trái nghĩa

公正な経営者誠実なビジネスマン

Nguồn gốc từ

Từ ghép của 'ぼったくり' (bóc lột) và '男爵' (nam tước, quý tộc). Dùng để chỉ những người giàu có hoặc tổ chức lạm dụng quyền lực để bóc lột người khác

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh xã hội để chỉ những người giàu có hoặc doanh nghiệp lạm dụng quyền lực để bóc lột khách hàng. Có tính chất châm biếm và chỉ trích

Phân tích từ

ぼったくり
bóc lột
root
+
男爵
nam tước, quý tộc
root
Từ Điển Nhật Việt
浏览更多Japanese→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。