ほうき

houki
cây quét

ほうきで床を掃く。

Dùng cây quét để quét sàn.


thông thường

Cây quét dùng để dọn dẹp bụi bẩn trên sàn hoặc các bề mặt khác.

掃除のときは、まずほうきでゴミを払う。

Khi dọn dẹp, trước tiên dùng cây quét để quét rác.

「ほうき」は漢字で「箒」と書くこともある。

Cụm từ kết hợp

ほうきをかけるquét (bằng cây quét)ほうきを持つcầm cây quét

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

掃除するcụm từ
dọn dẹp, làm sạch
掃除機cụm từ
máy hút bụi

Mẹo hay

Nhớ cách viết kanji

「ほうき」的漢字是「箒」, 讀音相同, 但日常多用平假名。

Quy tắc vàng

Đếm "ほうき"

Sử dụng bộ đếm "本": 一本のほうき, 二本のほうき, …

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Nhật cổ, ban đầu viết bằng kanji 「箒」, đọc là "houki"; sau này phổ biến dưới dạng hiragana.

Ghi chú sử dụng

Trong giao tiếp hàng ngày, 「ほうき」 thường đi kèm với động từ 「掃く」 (quét). Khi đếm, dùng bộ đếm 「本」 (hon) như "一本のほうき".

Từ Điển Nhật Việt