Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. はしをとる

はしをとる

hashi o toru
nhặt đũa

彼女ははしをとってご飯を食べ始めた

Cô ấy nhặt đũa và bắt đầu ăn cơm


thông thường

nhặt hoặc cầm đũa để ăn

彼ははしをとって料理を食べた

Anh ấy nhặt đũa và ăn món ăn

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh ăn uống

Từ đồng nghĩa

箸を持つ

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Câu này thường được sử dụng khi bắt đầu ăn bữa ăn, đặc biệt là trong bữa ăn Nhật Bản truyền thống

Phân tích từ

はし
đũa
noun
+
を
đối tượng trực tiếp
particle
+
とる
nhặt, cầm
verb
Từ Điển Nhật Việt
浏览更多Japanese→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。