Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. にんじん

にんじん

ninjin

「にんじん」在Vietnamese中是什麼意思?

cà rốt

母は毎朝にんじんをジュースにして飲みます。

Mẹ tôi mỗi sáng đều ép cà rốt ra uống.


如何正确使用「にんじん」:Vietnamese中的定义与例句

trang trọng

Rau củ có hình trụ, màu cam, vị ngọt, thường dùng trong nấu ăn.

にんじんはビタミンAが豊富です。

Cà rốt rất giàu vitamin A.

にんじんを千切りにしてサラダに入れます。

Tôi thái cà rốt thành sợi nhỏ rồi cho vào salad.

Từ này cũng có thể dùng để chỉ màu cam (màu sắc) trong ngữ cảnh không rõ ràng.

Cụm từ kết hợp

にんじんジュースnước ép cà rốtにんじんスティックcà rốt cắt que

Từ đồng nghĩa

人参

Mẹo hay

Phân biệt にんじん và 人参

Trong tiếng Nhật, cả hai từ đều viết là にんじん nhưng 人参 thường chỉ nhân sâm (ginseng), còn にんじん chỉ cà rốt. Khi viết kanji, hãy chú ý ngữ cảnh để tránh nhầm lẫn.

Nguồn gốc từ

Từ kanji 人参 (nhân sâm) trong tiếng Nhật, nhưng nghĩa thực tế là cà rốt (khác với nhân sâm trong tiếng Việt).

Ghi chú sử dụng

Từ này được sử dụng phổ biến trong đời sống hàng ngày, không phân biệt ngữ cảnh trang trọng hay thân mật.

Phân tích từ

人
người
kanji
+
参
tham gia, sâm (như trong nhân sâm)
kanji
Từ Điển Nhật Việt
浏览更多Japanese→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。