Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. におわせる

におわせる

niowaseru

「におわせる」是什麼意思?

làm cho giống

彼女は母親の声をにおわせる話し方をする。

Cô ấy nói chuyện theo cách làm cho giọng nghe giống mẹ mình.


如何正确使用「におわせる」?

trang trọng

làm cho giống hệt, bắt chước y như

彼は有名な俳優の声をにおわせることができる。

Anh ấy có thể bắt chước giọng nói của diễn viên nổi tiếng.

この絵は本物の風景をにおわせている。

Bức tranh này khiến người ta liên tưởng đến phong cảnh thật.

Thường dùng để diễn tả sự bắt chước, mô phỏng một đặc điểm (giọng nói, phong cảnh, cử chỉ) sao cho giống đến mức khó phân biệt.

Cụm từ kết hợp

声をにおわせるbắt chước giọng nói雰囲気をにおわせるtạo ra bầu không khí giống như

Từ đồng nghĩa

似せる模す装う

Từ trái nghĩa

区別する異なる

Cụm từ liên quan

本物そっくりcụm từ
giống hệt thật

Mẹo hay

Phân biệt におわせる và 似せる

におわせる nhấn mạnh vào kết quả (sự giống nhau đến mức khó phân biệt), trong khi 似せる nhấn mạnh vào hành động bắt chước. Ví dụ: 「彼は俳優の声をにおわせる」(giọng nghe y như thật) vs 「彼は俳優の声を似せる」(anh ấy cố gắng bắt chước giọng của diễn viên).

Quy tắc vàng

Khi nào dùng におわせる?

Dùng khi muốn diễn tả sự bắt chước tinh tế, tạo ra sự giống nhau đến mức khó phân biệt, thường trong ngữ cảnh trang trọng, nghệ thuật, hoặc khi so sánh sự vật/sự việc. Không dùng cho hành động bắt chước đơn thuần.

Nguồn gốc từ

Kết hợp từ に (ni, chỉ hướng/phương thức) + おわせる (owaseru, dạng causative của 似る 'niiru' - giống). Nghĩa gốc là 'làm cho giống' thông qua hành động bắt chước hoặc tạo ra sự tương đồng.

Ghi chú sử dụng

Khác với 似せる (mang nghĩa 'bắt chước' nói chung), におわせる nhấn mạnh vào kết quả là sự giống nhau đến mức khó phân biệt, thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc nghệ thuật. Không dùng cho vật thể vô tri vô giác trừ khi có yếu tố nhân hóa.

Phân tích từ

に
chỉ phương thức, hướng tới sự giống nhau
particle
+
おわせる
làm cho (dạng causative của 似る)
verb suffix
Từ Điển Nhật Việt
浏览更多Japanese→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。