Looking up...
彼女は母親の声をにおわせる話し方をする。
Cô ấy nói chuyện theo cách làm cho giọng nghe giống mẹ mình.
làm cho giống hệt, bắt chước y như
彼は有名な俳優の声をにおわせることができる。
Anh ấy có thể bắt chước giọng nói của diễn viên nổi tiếng.
この絵は本物の風景をにおわせている。
Bức tranh này khiến người ta liên tưởng đến phong cảnh thật.
Thường dùng để diễn tả sự bắt chước, mô phỏng một đặc điểm (giọng nói, phong cảnh, cử chỉ) sao cho giống đến mức khó phân biệt.
におわせる nhấn mạnh vào kết quả (sự giống nhau đến mức khó phân biệt), trong khi 似せる nhấn mạnh vào hành động bắt chước. Ví dụ: 「彼は俳優の声をにおわせる」(giọng nghe y như thật) vs 「彼は俳優の声を似せる」(anh ấy cố gắng bắt chước giọng của diễn viên).
Dùng khi muốn diễn tả sự bắt chước tinh tế, tạo ra sự giống nhau đến mức khó phân biệt, thường trong ngữ cảnh trang trọng, nghệ thuật, hoặc khi so sánh sự vật/sự việc. Không dùng cho hành động bắt chước đơn thuần.
Kết hợp từ に (ni, chỉ hướng/phương thức) + おわせる (owaseru, dạng causative của 似る 'niiru' - giống). Nghĩa gốc là 'làm cho giống' thông qua hành động bắt chước hoặc tạo ra sự tương đồng.
Khác với 似せる (mang nghĩa 'bắt chước' nói chung), におわせる nhấn mạnh vào kết quả là sự giống nhau đến mức khó phân biệt, thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc nghệ thuật. Không dùng cho vật thể vô tri vô giác trừ khi có yếu tố nhân hóa.