なわとび

nawatobi
nhảy dây

休み時間にみんなでなわとびをした。

Giờ nghỉ, tụi tôi cùng nhau nhảy dây.


thông thường

Trò chơi nhảy qua sợi dây dài được buộc hai đầu và quay bởi hai người.

子供の頃、近所の公園でなわとびをして遊んだ。

Hồi nhỏ, tôi thường chơi nhảy dây ở công viên gần nhà.

なわとびは全身運動で、体力作りに最適だ。

Nhảy dây là bài tập toàn thân, rất tốt cho việc rèn luyện thể lực.

Thường được chơi bởi trẻ em hoặc trong các bài tập thể dục. Có thể chơi cá nhân hoặc theo nhóm.

Cụm từ kết hợp

なわとびをするnhảy dâyなわとび大会cuộc thi nhảy dâyなわとびの練習luyện tập nhảy dây

Từ đồng nghĩa

Mẹo hay

Phân biệt なわとび và 跳び箱

なわとび là trò nhảy dây tự do, trong khi 跳び箱 (とびばこ) là môn nhảy qua hộp (thường trong thể dục dụng cụ).

Quy tắc vàng

Cách sử dụng なわとび trong câu

Dùng để chỉ trò chơi hoặc hoạt động nhảy dây, không ám chỉ dụng cụ (dây nhảy). Nếu muốn nói 'dây nhảy', dùng 'なわ' (縄) hoặc 'とびなわ' (跳び縄).

Nguồn gốc từ

Từ ghép của '縄' (なわ, sợi dây) và '飛び' (とび, nhảy). Xuất hiện trong tiếng Nhật từ thời Edo, ban đầu là trò chơi dân gian, sau trở thành môn thể thao phổ biến.

Ghi chú sử dụng

Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh vui chơi, giáo dục thể chất hoặc thể thao. Ở Việt Nam, trò chơi này cũng phổ biến nhưng thường gọi là 'nhảy dây' hoặc 'chơi dây'.

Phân tích từ

縄
sợi dây
root
+
飛び
nhảy
root
Từ Điển Nhật Việt