Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. ちくちく

ちくちく

chiku chiku
nhấn mạnh, lặp đi lặp lại

彼は同じことをちくちく言っていた。

Anh ấy lặp đi lặp lại nói cùng một điều.


◆ Nghĩa thực sự
Hành động hoặc âm thanh không ngừng, lặp đi lặp lại.
¶ Nghĩa đen
Nhập nhịp lặp lại 'chi ku'
Phân tích nghĩa đen
ちくâm thanh nhịp nhàng+ちくlặp lại âm thanh
◇ Hình ảnh ẩn dụ
Mental picture of something repeating continuously, like a ticking clock or a repetitive task.
◈ Ngữ cảnh sử dụng
Khi mô tả ai đó làm một việc gì đó liên tục hoặc một âm thanh không ngừng.
◉ Lưu ý văn hóa
Trong tiếng Nhật, onomatopoeia như ちくちく thường dùng để tạo hình ảnh mạnh trong ngôn ngữ.
thông thường

Lặp đi lặp lại một hành động hoặc từ ngữ, thường với ý nhấn mạnh hoặc không ngừng nghỉ.

彼女はちくちく笑っていた。

Cô ấy cười không ngừng.

Thường dùng để mô tả hành động lặp lại một cách tự nhiên hoặc có ý nhấn mạnh.

Từ đồng nghĩa

くり返す繰り返す

Mẹo hay

Sử dụng trong câu

Thường dùng trong ngữ cảnh hàng ngày để mô tả hành động lặp lại hoặc âm thanh liên tục.

Nguồn gốc từ

Onomatopoeia, imitating the sound of repetitive actions or sounds.

Ghi chú sử dụng

Dùng để mô tả hành động hoặc âm thanh lặp lại liên tục.

Phân tích từ

ちく
âm thanh lặp lại
onomatopoeia
+
ちく
lặp lại
onomatopoeia
Từ Điển Nhật Việt
浏览更多Japanese→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。