Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. じめじめ

じめじめ

jimejime

「じめじめ」在Vietnamese中是什麼意思?

ẩm ướt, ẩm thấp, u ám

梅雨の時期は部屋がじめじめしています。

Vào mùa mưa thì căn phòng ẩm ướt.


如何正确使用「じめじめ」:Vietnamese中的定义与例句

thông thường

Trạng thái ẩm ướt, khó chịu do độ ẩm cao trong không khí hoặc bề mặt vật thể.

この部屋はじめじめしていて嫌だ。

Căn phòng này ẩm ướt quá, khó chịu.

梅雨時はじめじめした天気が続きます。

Vào mùa mưa, thời tiết ẩm ướt kéo dài.

Thường dùng để miêu tả không khí, thời tiết, hoặc cảm giác khó chịu do ẩm ướt.

Cụm từ kết hợp

じめじめした空気không khí ẩm ướtじめじめした天気thời tiết ẩm ướtじめじめする季節mùa ẩm ướt

Từ đồng nghĩa

湿っぽいじめっとした

Từ trái nghĩa

カラッとした乾燥した

Cụm từ liên quan

じめじめした雰囲気cụm từ
bầu không khí u ám, nặng nề

Mẹo hay

Phân biệt じめじめ và 湿っぽい

'じめじめ' nhấn mạnh vào sự ẩm ướt vật lý (không khí, bề mặt), trong khi '湿っぽい' (shimeppoi) thường dùng cho tâm trạng u ám, buồn bã. Ví dụ: じめじめした部屋 (phòng ẩm ướt) vs. 湿っぽい気分 (tâm trạng u ám).

Quy tắc vàng

Khi nào dùng じめじめ?

Dùng khi muốn nhấn mạnh vào cảm giác ẩm ướt khó chịu do độ ẩm cao, thường đi kèm với các từ chỉ thời tiết (梅雨, 雨季) hoặc không gian kín (部屋, 押入れ). Không dùng cho tâm trạng trừ khi có ngữ cảnh rõ ràng (ví dụ: じめじめした気分).

Nguồn gốc từ

Từ tượng thanh bắt nguồn từ tiếng Nhật cổ, mô phỏng âm thanh của sự ẩm ướt kéo dài. Cấu trúc lặp lại (じめじめ) nhằm nhấn mạnh cảm giác ẩm thấp.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh miêu tả thời tiết mùa mưa hoặc không gian kín có độ ẩm cao. Có thể dùng cho tâm trạng u ám, chán nản (ví dụ: じめじめした気分).

Phân tích từ

じめ
âm thanh tượng thanh mô tả sự ẩm ướt kéo dài
root
Từ Điển Nhật Việt
浏览更多Japanese→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。