しっとり

shittori
mềm mại, ẩm ướt nhẹ nhàng

このケーキはしっとりとしていて、とても美味しい。

Chiếc bánh này mềm mại và rất ngon.


trang trọng

mềm mại, ẩm ướt nhẹ nhàng (về bề mặt, kết cấu)

この生地はしっとりとしていて、触り心地がいい。

Mảnh vải này mềm mại khi chạm vào.

彼女の肌はしっとりとしている。

Làn da cô ấy mềm mại.

Thường dùng để miêu tả cảm giác mịn màng, ẩm ướt nhẹ nhàng (không ướt sũng).

trang trọng

êm dịu, nhẹ nhàng (về tâm trạng, cảm xúc)

雨の音がしっとりとした雰囲気を作り出す。

Tiếng mưa tạo nên bầu không khí êm dịu.

彼女の声はしっとりとしていて、心が落ち着く。

Giọng cô ấy êm dịu khiến tâm hồn thư thái.

Thường dùng trong ngữ cảnh thư giãn, nhẹ nhàng.

Cụm từ kết hợp

しっとりとした雰囲気bầu không khí êm dịuしっとりとした肌làn da mềm mạiしっとりとしたケーキbánh mềm mại

Mẹo hay

Phân biệt しっとり và 濡れる

「しっとり」 nhấn mạnh sự mềm mại, ẩm ướt nhẹ nhàng (ví dụ: da, vải, bánh), trong khi 「濡れる」 chỉ trạng thái ướt hoàn toàn (ví dụ: quần áo bị mưa ướt).

Quy tắc vàng

Dùng trong ngữ cảnh tích cực

「しっとり」 luôn mang nghĩa tích cực, không dùng để miêu tả sự ẩm ướt khó chịu (ví dụ: phòng ẩm mốc).

Nguồn gốc từ

Từ gốc Hán '湿潤' (thấp nhuận) nghĩa là ẩm ướt, nhưng trong tiếng Nhật phát triển thành nghĩa bóng chỉ sự mềm mại, nhẹ nhàng. Cấu trúc しっとり có thể bắt nguồn từ sự lặp lại của từ '湿' (ẩm) để nhấn mạnh độ ẩm vừa phải.

Ghi chú sử dụng

Từ này thường dùng trong ngữ cảnh tích cực, miêu tả sự mềm mại, ẩm ướt nhẹ nhàng (không ướt sũng). Không dùng để miêu tả trạng thái ướt hoàn toàn (dùng 濡れる thay thế).

Phân tích từ

しっ
âm thanh lặp lại để nhấn mạnh độ ẩm
repetition
+
とり
liên quan đến trạng thái ẩm ướt
root
Từ Điển Nhật Việt