Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. これ

これ

kore
cái này

これはペンです。

Cái này là bút.


thông thường

đại từ chỉ vật gần người nói, tương đương 'cái này'

これが欲しいです。

Tôi muốn cái này.

Có thể kết hợp với các trợ từ như は, が, を để làm chủ ngữ hoặc tân ngữ.

Cụm từ kết hợp

これからtừ bây giờこれまでcho đến nayこれと同じgiống như cái này

Từ đồng nghĩa

このこのもの

Từ trái nghĩa

それあれ

Cụm từ liên quan

これ以上cụm từ
hơn cái này
これだけcụm từ
chỉ có cái này

Mẹo hay

Chọn đúng chỉ thị

Sử dụng 「これ」 cho vật gần người nói, 「それ」 cho vật gần người nghe, và 「あれ」 cho vật ở xa cả hai.

Nguồn gốc từ

Từ chỉ thị cổ Nhật Bản, viết kanji là 此れ, phát triển từ tiếng cổ đại chỉ vật gần người nói.

Ghi chú sử dụng

Khi muốn chỉ một danh từ cụ thể, thường dùng 「この + danh từ」; 「これ」 thường đứng một mình hoặc kèm trợ từ.

Từ Điển Nhật Việt
浏览更多Japanese→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。