Looking up...
こちらへどうぞ。
Xin mời phía này.
chỉ hướng hoặc vị trí gần người nói, tương đương 'phía này', 'đây', 'bên này'
こちらの商品がおすすめです。
Sản phẩm phía này được khuyến nghị.
こちらでお待ちください。
Xin hãy chờ phía này.
Sử dụng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc khi giới thiệu nơi chốn, người hoặc vật. Không dùng trong ngữ cảnh thân mật.
người nói (thường dùng trong văn viết hoặc khi giới thiệu bản thân một cách trang trọng)
こちらの意見をお聞かせください。
Xin hãy cho chúng tôi biết ý kiến.
Thường xuất hiện trong thư từ, email hoặc khi giới thiệu tổ chức (ví dụ: 'từ phía chúng tôi').
Sử dụng 'こちら' khi nói về vị trí gần người nói, 'そちら' cho vị trí gần người nghe, và 'あちら' cho vị trí xa cả hai. Ví dụ: 'こちらの本' (quyển sách phía tôi), 'そちらの机' (cái bàn phía bạn), 'あちらの建物' (tòa nhà phía kia).
Sử dụng 'こちら' khi giới thiệu bản thân trong ngữ cảnh trang trọng hoặc khi viết thư từ, email. Ví dụ: 'こちらからご連絡いたします' (chúng tôi sẽ liên lạc). Không dùng trong giao tiếp thân mật.
Từ 'こ' (gần người nói) + 'ちら' (hướng). 'こちら' là dạng trang trọng của 'こっち' (thân mật) và có nguồn gốc từ tiếng Nhật cổ.
1. 'こちら' thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc khi giới thiệu nơi chốn, người, vật. 2. Trong giao tiếp thân mật, người ta thường dùng 'こっち' thay thế. 3. Khi giới thiệu bản thân trong ngữ cảnh chính thức (ví dụ: email, thư từ), 'こちら' thể hiện sự khiêm tốn và tôn trọng.