くたばりそう

kutabarisou
sắp chết

この車、くたばりそうだね。

Chiếc xe này trông như sắp chết rồi.


thông thường

Diễn tả cảm giác hoặc thực tế rằng ai đó hoặc vật gì đó có vẻ sắp chết, sắp hỏng nặng.

彼は仕事のプレッシャーでくたばりそうだ。

Anh ấy có vẻ sắp chết vì áp lực công việc.

Cực kỳ thô tục, chỉ dùng trong giao tiếp thân mật, không phù hợp trong môi trường lịch sự.

Cụm từ kết hợp

くたばりそうな顔gương mặt trông như sắp chếtくたばりそうな音âm thanh như sắp chết
Từ Điển Nhật Việt