きび

kibi
cây kê

きびは小さな粒々の穀物です。

Kê là một loại ngũ cốc có hạt nhỏ.


trang trọng

cây kê, hạt kê

きびを粉にしてパンを焼く。

Xay hạt kê thành bột rồi nướng bánh.

アフリカではきびが主食の一つです。

Ở châu Phi, kê là một trong những thực phẩm chủ yếu.

Thường được dùng trong ngữ cảnh nông nghiệp hoặc ẩm thực, đặc biệt là trong các món ăn truyền thống.

Cụm từ kết hợp

きび粉bột kêきびご飯cơm kê

Từ đồng nghĩa

Mẹo hay

Phân biệt với các từ tương tự

きび (cây kê) khác hoàn toàn với きびしい (nghiêm khắc) dù phát âm giống nhau. Hãy chú ý đến kanji: 黍 (kê) vs 厳 (nghiêm).

Nguồn gốc từ

Từ Hán Việt 'kê' (黍), được du nhập vào tiếng Nhật thông qua con đường Hán ngữ cổ.

Ghi chú sử dụng

Từ này khá ít dùng trong giao tiếp hàng ngày tại Nhật Bản hiện đại, chủ yếu xuất hiện trong văn viết hoặc ngữ cảnh lịch sử/nông nghiệp. Cần phân biệt với 'きびしい' (nghiêm khắc) do cách viết kanji khác nhau (厳しい).

Phân tích từ

きび
cây kê, hạt kê
root
Từ Điển Nhật Việt