Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. お願い

お願い

onegai
lời nhờ vả

お願い!助けてください!

Làm ơn! Hãy giúp tôi!


thông thường

lời yêu cầu, mong muốn ai đó giúp đỡ hoặc làm điều gì đó

これをお願いしてもいいですか?

Tôi có thể nhờ anh/chị việc này được không?

お願いですから、行かないでください。

Làm ơn đừng đi nhé.

Thường dùng trong ngữ cảnh thân mật, gần gũi. Có thể kết hợp với động từ する để tạo thành động từ お願いします (làm ơn, xin vui lòng).

trang trọng

lời chào lịch sự khi bắt đầu một cuộc trò chuyện (thường trong thư từ, email)

お願いまで。

Kính thư.

Thường xuất hiện cuối thư, mang nghĩa 'kính thư' hoặc 'xin trân trọng'.

Cụm từ kết hợp

お願いしますlàm ơn / xin vui lòngお願いですからlàm ơn vì...お願いできますか?tôi có thể nhờ anh/chị được không?

Từ đồng nghĩa

頼み依頼

Từ trái nghĩa

命令強制

Cụm từ liên quan

よろしくお願いしますcụm từ
xin vui lòng giúp đỡ / mong được sự quan tâm
お願いだからやめてcụm từ
làm ơn đừng làm nữa
お願いですから聞いてくださいcụm từ
làm ơn hãy nghe tôi nói

Mẹo hay

Phân biệt お願いします và お願いします

Trong giao tiếp, お願いします có hai nghĩa: (1) 'xin vui lòng' (khi nhờ vả), (2) 'kính thư' (khi kết thúc thư). Nghĩa thứ hai thường đi kèm với động từ まで (e.g. お願いまで) để thể hiện sự trang trọng.

Quy tắc vàng

Khi nào dùng お願いします?

Dùng khi muốn nhờ ai đó giúp đỡ một cách lịch sự nhưng không quá trang trọng. Ví dụ: これをお願いできますか? (Tôi có thể nhờ anh/chị việc này được không?).

Nguồn gốc từ

Kết hợp từ 願い (nguyện vọng, mong muốn) + suffix 願い (nghĩa gốc là 'lời cầu xin'). Từ 願い vốn có nguồn gốc Hán Việt (願→nguyện), nhưng trong cụm お願い, nó đã trở thành một cụm từ cố định trong tiếng Nhật.

Ghi chú sử dụng

1. Trong giao tiếp thân mật, お願い thường đi kèm với ngữ điệu nhẹ nhàng hoặc cử chỉ tay (chắp tay) để thể hiện sự khiêm nhường. 2. Khi viết thư, email, お願い có thể thay thế cho các câu chào lịch sự như よろしくお願いします (xin vui lòng giúp đỡ). 3. Không nên dùng お願い trong ngữ cảnh trang trọng quá mức (ví dụ: hợp đồng pháp lý) vì có thể bị coi là thiếu nghiêm túc.

Phân tích từ

願
mong muốn, cầu xin
root
+
い
hậu tố tạo danh từ
suffix
Từ Điển Nhật Việt
浏览更多Japanese→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。