Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. お祝い

お祝い

oiwai
lời chúc mừng

誕生日お祝いにプレゼントを贈りました。

Tôi đã tặng quà để chúc mừng sinh nhật.


trang trọng

lời chúc mừng hoặc hành động chúc mừng trong các dịp đặc biệt như sinh nhật, đám cưới, lễ tết.

新年のお祝いを述べる。

Nói lời chúc mừng năm mới.

結婚のお祝いに花を贈る。

Tặng hoa để chúc mừng đám cưới.

Thường đi kèm với hành động cụ thể như tặng quà, gửi thiệp, hoặc nói lời chúc.

Cụm từ kết hợp

お祝いの言葉lời chúc mừngお祝いの品món quà chúc mừngお祝い状thiệp chúc mừng

Từ đồng nghĩa

祝い祝詞祝賀

Từ trái nghĩa

お悔やみ

Cụm từ liên quan

お祝い金cụm từ
tiền chúc mừng
お祝い膳cụm từ
bữa ăn chúc mừng

Mẹo hay

Sử dụng đúng ngữ cảnh

Từ 'お祝い' thường đi kèm với các dịp đặc biệt như sinh nhật, đám cưới, lễ tết, hoặc thành tựu cá nhân. Tránh dùng trong ngữ cảnh không trang trọng như nói chuyện thân mật.

Quy tắc vàng

Kết hợp với động từ phù hợp

Sử dụng 'お祝い' với các động từ như '贈る' (tặng), '述べる' (nói), '祝う' (chúc mừng) để thể hiện hành động cụ thể.

Nguồn gốc từ

Từ '祝い' (iwai) trong tiếng Nhật, bắt nguồn từ động từ '祝う' (iwau, nghĩa là 'chúc mừng'). Kết hợp với tiền tố 'お' (o) thể hiện sự tôn trọng. Hán Việt tương ứng là 'chúc' (祝).

Ghi chú sử dụng

Sử dụng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc xã hội. Không dùng cho những lời chúc không chính thức hoặc thân mật.

Phân tích từ

お
tiền tố thể hiện sự tôn trọng
prefix
+
祝い
lời chúc mừng, sự chúc tụng
root
Từ Điển Nhật Việt
浏览更多Japanese→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。