Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. お出になってください

お出になってください

o-de ni natte kudasai

「お出になってください」在Vietnamese中是什麼意思?

vui lòng ra ngoài

お出になってください。外でお待ちしています。

Vui lòng ra ngoài. Tôi đang chờ bên ngoài.


如何正确使用「お出になってください」:Vietnamese中的定义与例句

trang trọng

Lời mời hoặc yêu cầu ai đó ra ngoài, thường dùng trong ngữ cảnh chính thức hoặc lịch sự.

お客様、お出になってください。車がお待ちしています。

Quý khách vui lòng ra ngoài. Xe đang chờ.

Dùng trong các tình huống như mời khách ra ngoài, hướng dẫn hành động, hoặc yêu cầu ra ngoài trong các nơi công cộng.

Từ đồng nghĩa

お出ください外に出てください

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Dùng trong ngữ cảnh chính thức, thường với khách hàng hoặc người lớn tuổi.

Phân tích từ

お
tôn trọng
prefix
+
出
ra
root
+
になって
thực hiện hành động
suffix
+
ください
lời mời, yêu cầu
suffix
Từ Điển Nhật Việt
浏览更多Japanese→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。