Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. おどおど

おどおど

odoodo
lúng túng

彼女は初めての面接でおどおどしていた。

Cô ấy đã rất lúng túng trong buổi phỏng vấn đầu tiên.


thông thường

cảm thấy lo lắng hoặc thiếu tự tin trong tình huống mới hoặc khó xử, khiến cử chỉ trở nên ngập ngừng, thiếu quyết đoán

新しい仕事に慣れるまではおどおどしていた。

Tôi đã cảm thấy lúng túng cho đến khi quen với công việc mới.

彼はおどおどした態度で話し始めた。

Anh ấy bắt đầu nói chuyện với thái độ lúng túng.

Thường dùng để miêu tả thái độ của người thiếu kinh nghiệm, nhút nhát hoặc đang trong tình huống áp lực.

Cụm từ kết hợp

おどおどした態度thái độ lúng túngおどおどして話すnói chuyện một cách lúng túng

Từ đồng nghĩa

びくびくおびえるためらう

Từ trái nghĩa

堂々としている自信に満ちている

Mẹo hay

Phân biệt với từ đồng nghĩa

おどおど nhấn mạnh sự ngập ngừng do thiếu tự tin, trong khi びくびく thường đi kèm với nỗi sợ hãi rõ ràng. Ví dụ: 子供が暗闇でびくびくしていた (Đứa trẻ sợ hãi trong bóng tối) nhưng không nhất thiết lúng túng.

Quy tắc vàng

Sử dụng trong ngữ cảnh phù hợp

おどおど thường xuất hiện trong tình huống giao tiếp xã hội, học tập hoặc công việc lần đầu tiên. Không dùng để miêu tả cảm xúc tiêu cực trong hoàn cảnh nguy hiểm cấp bách (ví dụ: khi đối mặt với hiểm nguy trực tiếp).

Nguồn gốc từ

Từ tượng thanh, bắt chước âm thanh của sự run rẩy hoặc ngập ngừng trong cử động.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh miêu tả cảm xúc tiêu cực, thiếu tự tin. Có thể kết hợp với các động từ như する, した, している để diễn tả trạng thái.

Phân tích từ

おどおど
từ tượng thanh mô tả sự run rẩy, ngập ngừng
root
Từ Điển Nhật Việt
浏览更多Japanese→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。