Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. うち

うち

uchi
nhà mình / chúng ta / trong số đó

うちの犬は可愛いです。

Con chó nhà mình dễ thương lắm.


thông thường

nhà mình, gia đình mình (sở hữu gia đình, nơi chốn thân thuộc)

うちの子は小学生です。

Con nhà mình đang học tiểu học.

うちに帰りましょう。

Cùng về nhà thôi.

Thường dùng trong ngữ cảnh thân mật, không trang trọng. Có thể ám chỉ gia đình, nhà cửa, hoặc bản thân người nói (tùy ngữ cảnh).

thông thường

chúng ta (dùng để chỉ nhóm người bao gồm người nói và người nghe)

うちで一緒に勉強しましょう。

Chúng ta cùng nhau học nhé.

Thường xuất hiện trong lời nói thân mật, gần gũi.

trang trọngthông thường

trong số đó, trong đó (chỉ sự lựa chọn từ một nhóm)

この中で、うちの会社が一番大きいです。

Trong số này, công ty mình là lớn nhất.

Có thể dùng trong ngữ cảnh so sánh hoặc liệt kê.

thông thường

tôi, bản thân tôi (sử dụng khi nói về bản thân một cách khiêm tốn hoặc thân mật)

うちの意見はこうです。

Ý kiến của tôi như thế này.

Ít phổ biến hơn so với các nghĩa trên, thường thấy trong văn nói.

Cụm từ kết hợp

うちの会社công ty mìnhうちの子con nhà mìnhうちに帰るvề nhà

Từ đồng nghĩa

家私我々私たち

Từ trái nghĩa

あなた彼ら外

Cụm từ liên quan

うちの人cụm từ
người nhà mình, vợ/chồng mình
うちの学校cụm từ
trường học của mình

Mẹo hay

Phân biệt うち và 家

うち thường mang nghĩa thân mật, gần gũi hơn, trong khi 家 có thể dùng trong mọi ngữ cảnh, kể cả trang trọng. Ví dụ: 'うちの子' (con nhà mình) thân mật hơn '私の子' (con của tôi).

Quy tắc vàng

Khi nào dùng うち?

Dùng うち khi nói về gia đình, nhà cửa, hoặc nhóm người thân thuộc trong ngữ cảnh thân mật. Không dùng trong văn bản trang trọng hoặc khi nói về người khác một cách xa cách.

Nguồn gốc từ

Từ cổ xưa trong tiếng Nhật, bắt nguồn từ từ '内' (nội) trong tiếng Nhật cổ, nghĩa gốc là 'bên trong'. Theo thời gian, nghĩa mở rộng sang chỉ gia đình, nhà cửa, và sau đó là nhóm người thân thuộc.

Ghi chú sử dụng

うち là từ thân mật, thường dùng trong giao tiếp hàng ngày. Không nên dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc khi nói về người khác một cách xa cách. Có thể thay thế bằng '私たち' (chúng ta) trong ngữ cảnh trang trọng hơn.

Phân tích từ

内
bên trong, nội bộ
root
Từ Điển Nhật Việt
浏览更多Japanese→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。