Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. いい人

いい人

ii hito

「いい人」在Vietnamese中是什麼意思?

người tốt

彼女は本当にいい人だ

Cô ấy thực sự là người tốt


如何正确使用「いい人」:Vietnamese中的定义与例句

thông thường

Người có tính cách tốt, dễ thương, và dễ chịu

彼はいつもみんなに優しくて、いい人だ

Anh ấy luôn luôn tốt bụng với mọi người, là người tốt

いい人を見つけるのは難しい

Tìm được người tốt không dễ dàng

Thường dùng để mô tả tính cách của một người, không liên quan đến khả năng hoặc thành tích của họ

Từ đồng nghĩa

優しい人親切な人素敵な人

Từ trái nghĩa

悪い人意地悪な人

Mẹo hay

Sử dụng trong các tình huống nào?

Có thể dùng để mô tả người bạn, người bạn yêu, hoặc người bạn mới gặp. Ví dụ: 'Anh ấy là người tốt.'

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong các cuộc hội thoại hàng ngày để mô tả tính cách của một người. Có thể dùng để miêu tả cả người quen và người lạ.

Phân tích từ

いい
tốt
adjective
+
人
người
noun
Từ Điển Nhật Việt
浏览更多Japanese→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。