terapia intensiva
phòng khám chữa bệnh đặc biệtIl paziente è stato trasferito in terapia intensiva.
Bệnh nhân đã được chuyển đến phòng khám đặc biệt.
Y học
chuyên ngành
Phòng khám đặc biệt cho bệnh nhân nặng cần chăm sóc y tế đặc biệt, thường có thiết bị y tế hiện đại và đội ngũ y bác sĩ chuyên nghiệp.
La terapia intensiva è essenziale per i pazienti con insufficienza respiratoria.
Phòng khám đặc biệt là cần thiết cho bệnh nhân mắc bệnh suy hô hấp.
Tên thường được viết tắt là 'TI'.
Cụm từ kết hợp
unità di terapia intensivaphòng khám đặc biệtpersonale di terapia intensivađội ngũ y tế của phòng khám đặc biệt
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Chỉ sử dụng trong ngữ cảnh y tế, không dùng cho các tình huống khác.
Quy tắc vàng
Chính tả
Đừng viết tắt thành 'TI' trừ khi trong văn bản chuyên ngành.
Nguồn gốc từ
Từ 'terapia' (chữa bệnh) + 'intensiva' (đặc biệt).
Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng trong bối cảnh y tế, đặc biệt là trong bệnh viện.
Phân tích từ
terapia
chữa bệnh
rootintensiva
đặc biệt
adjectiveTừ Điển Ý Việt