Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Ý Việt /
  4. svelare

svelare

/zveˈlaː.re/

「svelare」在Vietnamese中是什麼意思?

tiết lộ

Ha deciso di svelare il segreto alla famiglia.

Anh ấy quyết định tiết lộ bí mật cho gia đình.


如何正确使用「svelare」:Vietnamese中的定义与例句

trang trọng

Làm cho điều gì đó trở nên công khai hoặc biết đến, thường là bí mật hoặc thông tin quan trọng.

Il detective ha svelato la verità dopo mesi di indagini.

Thám tử đã tiết lộ sự thật sau nhiều tháng điều tra.

Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc khi thông tin được giữ kín trước đó.

văn chương

Bộc lộ, thể hiện ra ngoài (thường là cảm xúc hoặc tính cách).

I suoi occhi svelano una profonda tristezza.

Đôi mắt của anh ấy bộc lộ nỗi buồn sâu sắc.

Dùng trong văn học hoặc mô tả cảm xúc.

Cụm từ kết hợp

svelare un segretotiết lộ một bí mậtsvelare la veritàtiết lộ sự thậtsvelare le proprie emozionibộc lộ cảm xúc của bản thân

Từ đồng nghĩa

rivelaremostraremanifestare

Từ trái nghĩa

nasconderecelaretacere

Mẹo hay

Phân biệt 'svelare' và 'rivelare'

'Svelare' thường nhấn mạnh vào hành động làm lộ ra điều gì đó bị che giấu hoặc bí mật, trong khi 'rivelare' có thể ám chỉ bất kỳ hành động tiết lộ nào, kể cả thông tin không quan trọng. Ví dụ: 'svelare un segreto' (tiết lộ bí mật) nhưng 'rivelare un dettaglio' (tiết lộ một chi tiết).

Quy tắc vàng

Cấu trúc ngữ pháp

'Svelare' là ngoại động từ, luôn đi kèm tân ngữ trực tiếp. Không dùng dạng bị động. Ví dụ: 'Ha svelato la notizia' (Anh ấy đã tiết lộ tin tức) chứ không phải 'La notizia è stata svelata'.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Latin *revelare* (tiết lộ), gồm tiền tố *re-* (lại, trở lại) + *velare* (che giấu). Cùng nguồn gốc với tiếng Anh *reveal* và tiếng Pháp *révéler*.

Ghi chú sử dụng

Không dùng cho hành động tiết lộ thông tin không quan trọng hoặc đã công khai. Thường kết hợp với danh từ chỉ bí mật, sự thật, hoặc cảm xúc.

Phân tích từ

s-
tiền tố nhấn mạnh
prefix
+
velare
che giấu
root
Từ Điển Ý Việt
浏览更多Italian→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。