Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Ý Việt /
  4. restare a bocca aperta

restare a bocca aperta

/reˈsta.re a ˈbok.ka aˈpɛr.ta/◆thành ngữ
ngạc nhiên đến nỗi miệng mở rộng ra

Quando ha visto il risultato, è rimasto a bocca aperta.

Khi nhìn thấy kết quả, anh ta ngạc nhiên đến nỗi miệng mở rộng ra.


◆ Nghĩa thực sự
Mô tả tình trạng ngạc nhiên hoặc kinh ngạc đến mức miệng mở rộng ra.
¶ Nghĩa đen
Đứng yên với miệng mở rộng ra.
Phân tích nghĩa đen
restaređứng yên+a boccavới miệng+apertamở rộng ra
◇ Hình ảnh ẩn dụ
Hình ảnh của một người ngạc nhiên đến mức miệng mở rộng ra, thường do sự bất ngờ hoặc sự kinh ngạc.
◈ Ngữ cảnh sử dụng
Khi bạn nhìn thấy điều gì đó rất bất ngờ hoặc kinh ngạc, bạn có thể sử dụng cụm từ này để mô tả cảm xúc của mình.
◉ Lưu ý văn hóa
Cụm từ này thường được sử dụng trong tiếng Ý để mô tả sự ngạc nhiên lớn, và tương đương với các cụm từ tương tự trong nhiều ngôn ngữ khác.
thông thường

Mô tả tình trạng ngạc nhiên hoặc kinh ngạc đến mức miệng mở rộng ra, thường do sự bất ngờ hoặc sự ngạc nhiên lớn.

La notizia l'ha lasciata a bocca aperta.

Tin tức đó đã khiến cô ấy ngạc nhiên đến nỗi miệng mở rộng ra.

Il film era così sorprendente che tutti sono rimasti a bocca aperta.

Phim đó quá ngạc nhiên đến nỗi mọi người đều ngạc nhiên đến nỗi miệng mở rộng ra.

Thường được sử dụng để mô tả sự ngạc nhiên lớn hoặc sự kinh ngạc.

Từ đồng nghĩa

rimanere a bocca apertarestare senza parole

Từ trái nghĩa

restare indifferentenon fare una piega

Cụm từ liên quan

rimanere senza parolethành ngữ
ngạc nhiên đến nỗi không nói được lời

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh

Dùng để mô tả sự ngạc nhiên lớn, thường khi thấy điều gì đó bất ngờ hoặc kinh ngạc.

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Ý, kết hợp từ 'restare' (đứng yên) và 'a bocca aperta' (miệng mở rộng ra), mô tả tình trạng ngạc nhiên.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các tình huống bất ngờ hoặc khi thấy điều gì đó rất bất ngờ.

Từ Điển Ý Việt
浏览更多Italian→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。