Looking up...
Durante la pandemia, molti paesi hanno imposto una quarantena di due settimane.
Trong thời kỳ đại dịch, nhiều quốc gia đã áp đặt sự cách ly trong hai tuần.
Thời gian cách ly bắt buộc, thường là 14 ngày, để ngăn chặn sự lây lan của bệnh truyền nhiễm.
La quarantena è stata estesa a tutte le regioni del paese.
Sự cách ly đã được kéo dài đến tất cả các vùng của nước này.
Thường được áp dụng cho người đến từ khu vực có dịch bệnh hoặc tiếp xúc với bệnh nhân.
Thời gian tạm giam hoặc cách ly bắt buộc cho con vật, hàng hóa hoặc tàu thuyền để kiểm tra bệnh tật.
Le merci infette sono state poste in quarantena per evitare la diffusione.
Hàng hóa bị nhiễm bệnh đã được cách ly để ngăn chặn sự lây lan.
Thường được sử dụng trong y tế và kiểm dịch.
'Quarantena' thường liên quan đến y tế và dịch bệnh, trong khi 'isolamento' có thể dùng rộng hơn, bao gồm cả cách ly tự nguyện.
Nếu nói về cách ly do dịch bệnh, hãy dùng 'quarantena'. Nếu nói về cách ly tự nguyện hoặc cách ly không liên quan đến y tế, có thể dùng 'isolamento'.
Từ gốc tiếng Ý, bắt nguồn từ 'quaranta giorni' (40 ngày), thời gian cách ly bắt buộc trong thời đại dịch hạch ở Venice vào thế kỷ 14.
Trong tiếng Ý, 'quarantena' thường chỉ cách ly y tế, trong khi 'isolamento' có thể dùng rộng hơn.