Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Ý Việt /
  4. non sapere che pesci pigliare

non sapere che pesci pigliare

/non saˈpɛre ke ˈpeʃʃi piʎˈʎare/◆thành ngữ
bối rối không biết làm gì

Dopo la notizia, non sapevo che pesci pigliare.

Sau tin đó, tôi bối rối không biết phải làm gì.


◆ Nghĩa thực sự
Biểu thị tình trạng bối rối, không biết phải làm gì trong một tình huống phức tạp hoặc khó xử.
¶ Nghĩa đen
Không biết phải bắt cá nào.
Phân tích nghĩa đen
non saperekhông biết+che pescicá nào+pigliarebắt
◇ Hình ảnh ẩn dụ
Hình ảnh của một người đứng trước một ao cá, không biết phải bắt cá nào, biểu thị sự bối rối và không chắc chắn.
◈ Ngữ cảnh sử dụng
Khi bạn gặp một vấn đề phức tạp và không biết cách giải quyết, bạn có thể nói 'Non so che pesci pigliare' để biểu thị tình trạng bối rối của mình.
◉ Lưu ý văn hóa
Ngữ cảnh này có nguồn gốc từ việc bắt cá, nhưng trong tiếng Ý hiện đại, nó được dùng để mô tả tình trạng bối rối trong các tình huống khác.
thông thường

Biểu thị tình trạng bối rối, không biết phải làm gì trong một tình huống phức tạp hoặc khó xử.

Non so che pesci pigliare con questo problema.

Tôi bối rối không biết phải làm gì với vấn đề này.

Dopo la rottura, non sapevo che pesci pigliare.

Sau khi chia tay, tôi bối rối không biết phải làm gì.

Thường dùng trong tình huống khó xử hoặc khi không biết cách giải quyết vấn đề.

Từ đồng nghĩa

essere in alto marenon sapere da che parte girare

Từ trái nghĩa

sapere cosa fareessere sicuro

Cụm từ liên quan

essere in alto marethành ngữ
bối rối không biết làm gì

Mẹo hay

Sử dụng trong tình huống khó xử

Dùng khi bạn bối rối và không biết cách giải quyết vấn đề.

Nguồn gốc từ

Từ gốc có liên quan đến việc bắt cá, nhưng trong ngữ cảnh hiện đại, nó được dùng để mô tả tình trạng bối rối.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong các tình huống khó xử hoặc khi không biết cách giải quyết vấn đề.

Từ Điển Ý Việt
浏览更多Italian→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。