Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Ý Việt /
  4. imparare dall'esperienza

imparare dall'esperienza

/im.paˈraː.re dal.l‿es.peˈri.en.tsa/
học từ kinh nghiệm

Non aver paura di sbagliare: si impara molto di più dall'esperienza che dai libri.

Đừng sợ phạm sai lầm: chúng ta học được nhiều hơn từ kinh nghiệm hơn là từ sách vở.


chung

Học hỏi thông qua những trải nghiệm thực tế, thay vì chỉ dựa vào lý thuyết hoặc sách vở.

Dopo il fallimento del progetto, ho imparato dall'esperienza e ho cambiato approccio.

Sau thất bại của dự án, tôi đã học từ kinh nghiệm và thay đổi cách tiếp cận.

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh giáo dục, công việc hoặc cuộc sống hàng ngày để nhấn mạnh tầm quan trọng của việc rút ra bài học từ những gì đã trải qua.

Cụm từ kết hợp

imparare dall'errorehọc từ sai lầmimparare sul campohọc việc thực tếesperienza formativakinh nghiệm mang tính giáo dục

Từ đồng nghĩa

imparare dalla praticatrarre insegnamento dall'esperienzafare tesoro dell'esperienza

Từ trái nghĩa

imparare solo dalla teoriaignorare l'esperienza

Cụm từ liên quan

sbagliare è umano, imparare è divinotục ngữ
phạm sai là lầm lẫn của con người, học hỏi mới là điều thần thánh
la pratica vale più della grammaticatục ngữ
thực hành quan trọng hơn lý thuyết

Mẹo hay

Sử dụng trong CV hoặc thư xin việc

Thay vì viết 'có kinh nghiệm làm việc', hãy dùng 'ho imparato dall'esperienza lavorativa' để thể hiện sự chủ động trong việc học hỏi và phát triển.

Quy tắc vàng

Phân biệt 'esperienza' và 'esperimento'

'esperienza' chỉ kinh nghiệm thực tế (thường là trải nghiệm cá nhân), trong khi 'esperimento' chỉ thí nghiệm (thường trong khoa học).

Nguồn gốc từ

Từ ghép giữa 'imparare' (học) và 'esperienza' (kinh nghiệm), bắt nguồn từ tiếng Latin 'experientia'. Cấu trúc 'dall' là dạng rút gọn của 'da + la' (từ + cái).

Ghi chú sử dụng

Cụm từ này thường xuất hiện trong các ngữ cảnh khuyến khích sự trưởng thành, thích nghi hoặc cải thiện kỹ năng thông qua trải nghiệm thực tế. Có thể thay thế bằng 'học việc' (trong ngữ cảnh công việc) hoặc 'học từ cuộc sống' (trong ngữ cảnh rộng hơn).

Phân tích từ

imparare
học, học hỏi
verb
+
da
từ
preposition
+
l'
viết tắt của 'la' (cái), đứng trước nguyên âm
article
+
esperienza
kinh nghiệm
noun
Từ Điển Ý Việt
浏览更多Italian→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。