grazie a Dio

/ˈɡrat.t͡sje a ˈdi.o/◆thành ngữ
tạ ơn Chúa

Grazie a Dio, l'esame è andato bene!

Tạ ơn Chúa, bài thi đã diễn ra tốt đẹp!


◆ Nghĩa thực sự
Cách bày tỏ sự biết ơn, nhẹ nhõm hoặc vui mừng trước một điều gì đó may mắn xảy ra, thường liên quan đến sự can thiệp của thần linh.
Nghĩa đen
Cảm ơn đến Chúa
Phân tích nghĩa đen
grazielời cảm ơn+ađến, tới+DioChúa
◇ Hình ảnh ẩn dụ
Hình ảnh một người đang quỳ gối cầu nguyện, bày tỏ lòng biết ơn trước sự may mắn của mình.
◈ Ngữ cảnh sử dụng
Sau khi thoát khỏi một tai nạn giao thông, một người bạn nói: 'Grazie a Dio, chúng ta đều bình an!'
◉ Lưu ý văn hóa
Cụm từ này phản ánh niềm tin tôn giáo sâu sắc của người Ý, nơi mà tín ngưỡng Thiên Chúa Giáo đóng vai trò quan trọng trong đời sống hàng ngày. Nó thường được dùng như một phản xạ ngôn ngữ để bày tỏ sự biết ơn trước những điều may mắn.
thông thường

Cách bày tỏ sự biết ơn, nhẹ nhõm hoặc vui mừng trước một điều gì đó may mắn xảy ra.

Grazie a Dio che sei arrivato sano e salvo!

Tạ ơn Chúa vì anh đã đến được bình an!

Grazie a Dio, il treno non è in ritardo oggi.

Tạ ơn Chúa, hôm nay tàu không bị trễ.

Thường dùng trong ngữ cảnh đời thường, thể hiện sự nhẹ nhõm khi thoát khỏi nguy hiểm hoặc may mắn.

Cụm từ liên quan

per grazia di Diocụm từ
bởi ân huệ của Chúa
Dio sia lodatocụm từ
xin Chúa được ngợi khen

Mẹo hay

Sử dụng trong hội thoại

Cụm từ này rất phổ biến trong giao tiếp hàng ngày của người Ý. Bạn có thể dùng thay thế cho 'thank God' trong tiếng Anh.

Quy tắc vàng

Không dùng trong ngữ cảnh tiêu cực

Cụm từ này luôn thể hiện sự biết ơn hoặc nhẹ nhõm, không bao giờ dùng để than phiền hay bày tỏ sự thất vọng.

Nguồn gốc từ

Cụm từ bắt nguồn từ tiếng Latin 'gratias Deo' (tạ ơn Chúa), xuất hiện trong tiếng Ý từ thời Trung Cổ. 'Grazie' từ tiếng Latin 'gratia' (ơn huệ), 'Dio' từ tiếng Latin 'Deus' (Chúa).

Ghi chú sử dụng

Dùng trong ngữ cảnh thân mật hoặc khi bày tỏ sự biết ơn sâu sắc. Không nên dùng trong ngữ cảnh trang trọng (ví dụ: văn bản pháp lý).

Phân tích từ

grazie
lời cảm ơn
root
+
a
đến, tới
preposition
+
Dio
Chúa
noun
Từ Điển Ý Việt