Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Ý Việt /
  4. essere un libro aperto

essere un libro aperto

/esˈseːre un ˈliːbro aˈpɛrto/◆thành ngữ
rất dễ đoán

Marco è un libro aperto: non sa nascondere i suoi sentimenti.

Marco rất dễ đoán: anh ấy không thể che giấu cảm xúc của mình.


◆ Nghĩa thực sự
người không thể che giấu cảm xúc hay suy nghĩ, dễ bị người khác đoán biết
¶ Nghĩa đen
là một cuốn sách mở, ai cũng có thể đọc được
Phân tích nghĩa đen
esserelà+un libromột cuốn sách+apertomở
◇ Hình ảnh ẩn dụ
Hình ảnh một cuốn sách mở, mọi trang đều có thể nhìn thấy nội dung bên trong, tượng trưng cho sự minh bạch, không che giấu.
◈ Ngữ cảnh sử dụng
Trong một buổi trò chuyện thân mật, bạn nhận xét: 'Anh ấy là một cuốn sách mở, chẳng bao giờ giấu nổi cảm xúc.'
◉ Lưu ý văn hóa
Thành ngữ này phản ánh quan niệm về sự minh bạch trong giao tiếp của người Ý, nơi sự chân thành được coi trọng. Trong văn hóa Việt Nam, thành ngữ tương đương nhấn mạnh sự dễ đoán hơn là tính minh bạch.
thông thường

người dễ đoán, không thể che giấu cảm xúc hay suy nghĩ

Non fingere con me, sei un libro aperto!

Đừng giả vờ với tôi, anh dễ đoán lắm!

Thường dùng để chỉ người bộc trực, không che giấu cảm xúc.

Từ đồng nghĩa

essere trasparenteavere il cuore in manonon sapere mentire

Từ trái nghĩa

essere un libro chiusoessere imperscrutabilenascondere i propri sentimenti

Cụm từ liên quan

essere un libro chiusothành ngữ
người khó đoán, kín đáo

Mẹo hay

Sử dụng trong tình huống nào?

Thường dùng khi nói về bạn bè, người thân hoặc trong các cuộc trò chuyện thân mật. Tránh dùng khi đề cập đến người lạ hoặc trong môi trường công sở trang trọng.

Quy tắc vàng

Phân biệt với 'essere trasparente'

'Essere un libro aperto' nhấn mạnh sự dễ đoán, không thể che giấu, trong khi 'essere trasparente' có thể chỉ sự minh bạch trong hành động hay lời nói.

Ghi chú sử dụng

Sử dụng trong bối cảnh thân mật hoặc khi nhận xét về tính cách ai đó. Không dùng trong ngữ cảnh trang trọng hay chuyên môn.

Từ Điển Ý Việt
浏览更多Italian→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。