Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Ý Việt /
  4. essere al settimo inferno

essere al settimo inferno

/esˈseːre al ˈsɛtːimo inˈfɛrno/◆thành ngữ
ở trong tình trạng tồi tệ nhất

Dopo la sconfitta, si sentiva al settimo inferno.

Sau thất bại, anh ấy cảm thấy như đang ở tầng địa ngục thứ bảy.


◆ Nghĩa thực sự
Cảm giác tuyệt vọng, đau khổ tột cùng khi đối mặt với thất bại, mất mát hoặc khó khăn không thể vượt qua.
¶ Nghĩa đen
ở tầng địa ngục thứ bảy
Phân tích nghĩa đen
essereở trạng thái+al settimo infernoở tầng địa ngục thứ bảy
◇ Hình ảnh ẩn dụ
Hình ảnh tầng địa ngục thứ bảy tượng trưng cho sự đau khổ không thể chịu đựng nổi, nơi tội nhân phải chịu đựng hình phạt khắc nghiệt nhất.
◈ Ngữ cảnh sử dụng
Sau khi nhận tin mình trượt kỳ thi quan trọng, anh ấy cảm thấy như đang ở tầng địa ngục thứ bảy.
◉ Lưu ý văn hóa
Cụm từ bắt nguồn từ quan niệm tôn giáo Kitô giáo về Địa ngục, nơi được chia thành chín tầng (theo thần thoại Dante). Tầng thứ bảy thường liên kết với những tội lỗi nghiêm trọng nhất như dối trá hoặc phản bội.
thông thường

ở trong tình trạng tồi tệ nhất, tuyệt vọng hoặc đau khổ tột cùng

Quando ho perso il lavoro, ero al settimo inferno.

Khi mất việc, tôi cảm thấy như đang ở tầng địa ngục thứ bảy.

Thường dùng để diễn tả cảm giác tuyệt vọng, đau khổ tột cùng sau thất bại hoặc mất mát.

Từ đồng nghĩa

essere nella merdaessere all'infernoessere disperato

Từ trái nghĩa

essere al settimo cieloessere felice

Cụm từ liên quan

essere al settimo cielothành ngữ
ở trong trạng thái hạnh phúc tột cùng

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Cụm từ này chỉ dùng khi diễn tả cảm xúc tiêu cực tột cùng, không dùng để nói về những khó khăn thông thường.

Quy tắc vàng

Không nhầm lẫn nghĩa bóng và nghĩa đen

Nghĩa đen của 'settimo inferno' là tầng địa ngục thứ bảy, nhưng nghĩa bóng là tình trạng tồi tệ nhất. Không nên hiểu theo nghĩa đen khi sử dụng cụm từ này.

Nguồn gốc từ

Cụm từ bắt nguồn từ quan niệm tôn giáo truyền thống về Địa ngục (Inferno) trong thần thoại Kitô giáo, nơi được chia thành nhiều tầng. Tầng thứ bảy tượng trưng cho sự đau khổ tột cùng, do đó 'essere al settimo inferno' nghĩa bóng là rơi vào tình trạng tồi tệ nhất.

Ghi chú sử dụng

Cụm từ này thường được dùng trong ngữ cảnh không chính thức, mang sắc thái cảm xúc mạnh mẽ. Không nên dùng trong văn bản trang trọng.

Phân tích từ

essere
ở trạng thái nào đó
verb
+
al settimo inferno
ở tầng địa ngục thứ bảy
prepositional phrase
Từ Điển Ý Việt
浏览更多Italian→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。