Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Ý Việt /
  4. cognizione di sé

cognizione di sé

/koɲˈɲitt͡sjoːne di ˈse/
sự nhận thức về bản thân

La cognizione di sé è fondamentale per lo sviluppo personale.

Sự nhận thức về bản thân là cơ bản cho sự phát triển cá nhân.


trang trọng

Sự hiểu biết, nhận thức về bản thân, bao gồm cảm xúc, suy nghĩ, hành vi và tính cách của chính mình.

Attraverso la meditazione, ho migliorato la mia cognizione di sé.

Qua việc thiền, tôi đã cải thiện sự nhận thức về bản thân của mình.

Khái niệm này thường được nghiên cứu trong tâm lý học và phát triển cá nhân.

Cụm từ kết hợp

migliorare la cognizione di sécải thiện sự nhận thức về bản thânsviluppare la cognizione di séphát triển sự nhận thức về bản thân

Từ đồng nghĩa

autocoscienzaautoconsapevolezza

Từ trái nghĩa

ignoranza di sé

Cụm từ liên quan

autocoscienzacụm từ
sự nhận thức về bản thân
autoconsapevolezzacụm từ
sự hiểu biết về bản thân

Mẹo hay

Sự nhận thức về bản thân

Sự nhận thức về bản thân giúp bạn hiểu rõ hơn về cảm xúc, suy nghĩ và hành vi của mình, từ đó có thể cải thiện mối quan hệ và quyết định tốt hơn.

Quy tắc vàng

Sự nhận thức về bản thân

Sự nhận thức về bản thân là nền tảng cho sự phát triển cá nhân và mối quan hệ tốt đẹp.

Nguồn gốc từ

Từ 'cognizione' bắt nguồn từ tiếng Latinh 'cognitio' (sự hiểu biết), và 'sé' là dạng phản thân của 'sé stesso' (bản thân).

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong tâm lý học và phát triển cá nhân để mô tả sự hiểu biết về bản thân.

Phân tích từ

cognizione
sự hiểu biết
root
+
di sé
về bản thân
phrase
Từ Điển Ý Việt
浏览更多Italian→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。