Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Ý Việt /
  4. calendimaggio

calendimaggio

/ka.len.diˈmad.d͡ʒo/
lễ hội mùa xuân

Il Calendimaggio è una festa tradizionale italiana che celebra l'arrivo della primavera.

Lễ hội Calendimaggio là một lễ hội truyền thống của Ý kỷ niệm sự đến của mùa xuân.


cultural

Lễ hội truyền thống của Ý vào đầu tháng Năm để chào đón mùa xuân

Durante il Calendimaggio, i partecipanti cantano e danzano per onorare la natura.

Trong lễ hội Calendimaggio, người tham gia hát và nhảy múa để tôn vinh thiên nhiên.

Thường diễn ra vào ngày 1 tháng 5, kết hợp các hoạt động ca hát, nhảy múa và lễ hội dân gian.

Cụm từ kết hợp

canto del Calendimaggiobài hát lễ hội Calendimaggiofesta del Calendimaggiolễ hội Calendimaggio

Từ đồng nghĩa

festa di maggiocelebrazione primaverile

Cụm từ liên quan

maggio fioritocụm từ
tháng Năm đầy hoa nở

Mẹo hay

Ghi nhớ lễ hội

Calendimaggio gắn liền với mùa xuân và tháng Năm, thường có các hoạt động ngoài trời. Bạn có thể liên tưởng đến hình ảnh những bông hoa nở rộ và những bài hát truyền thống.

Nguồn gốc từ

Từ ghép giữa 'calende' (bắt nguồn từ tiếng Latin 'calendae', nghĩa là 'ngày đầu tiên của tháng') và 'maggio' (tháng Năm).

Ghi chú sử dụng

Là lễ hội dân gian, thường được tổ chức ở các vùng nông thôn miền Trung và Bắc Ý. Có thể bao gồm các hoạt động như hái hoa, dâng lễ vật cho nữ thần mùa xuân, hoặc biểu diễn âm nhạc truyền thống.

Phân tích từ

calende
bắt nguồn từ tiếng Latin 'calendae' (ngày đầu tiên của tháng)
root
+
maggio
tháng Năm
root
Từ Điển Ý Việt
浏览更多Italian→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。