Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Ý Việt /
  4. amica

amica

/aˈmi.ka/
bạn gái

Maria è una mia amica.

Maria là một người bạn gái của tôi.


thông thường

người bạn thân, thường là nữ

Claudia è la mia migliore amica.

Claudia là người bạn thân nhất của tôi.

Dùng cho mối quan hệ thân thiết, không phân biệt tuổi tác. Có thể dùng cho bạn nam ('amico') hoặc nữ ('amica').

Cụm từ kết hợp

amica del cuorebạn thân nhấtamica di pennabạn qua thư từfare amiciziakết bạn

Từ đồng nghĩa

compagnaamica intima

Từ trái nghĩa

nemica

Mẹo hay

Phân biệt 'amica' và 'ragazza'

'Amica' nhấn mạnh mối quan hệ thân thiết, trong khi 'ragazza' chỉ đơn thuần là cô gái. Ví dụ: 'Maria è una mia amica' (Maria là bạn gái tôi) khác với 'Maria è una ragazza simpatica' (Maria là một cô gái dễ mến).

Quy tắc vàng

Giới tính trong tiếng Ý

Danh từ tiếng Ý thường có giống đực/cái. 'Amica' (giống cái) đối lập với 'amico' (giống đực). Luôn chú ý đến giống khi sử dụng.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Latin 'amica' (bạn gái), dạng giống cái của 'amicus' (bạn). Xuất hiện trong tiếng Ý từ thời Trung Cổ.

Ghi chú sử dụng

Dùng trong ngữ cảnh thân mật. Không nên nhầm lẫn với 'ragazza' (cô gái) hay 'donna' (phụ nữ).

Phân tích từ

amic-
bạn bè (từ Latin 'amicus')
root
+
-a
hậu tố giống cái
suffix
Từ Điển Ý Việt
浏览更多Italian→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。