Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Ý Việt /
  4. acquavite

acquavite

/ak.kwaˈviː.te/
rượu mạnh

Ho bevuto un bicchiere di acquavite dopo cena.

Tôi đã uống một ly rượu mạnh sau bữa tối.


trang trọng

Loại rượu mạnh chưng cất từ ngũ cốc, nho hoặc trái cây, có nồng độ cồn cao.

L'acquavite di vino è molto diffusa in Italia settentrionale.

Rượu mạnh chưng cất từ nho rất phổ biến ở miền Bắc Italy.

Từ 'acquavite' thường dùng để chỉ chung các loại rượu mạnh chưng cất, không phân biệt nguồn gốc cụ thể.

Cụm từ kết hợp

acquavite di vinorượu mạnh chưng cất từ nhoacquavite di cerealirượu mạnh chưng cất từ ngũ cốcacquavite di fruttarượu mạnh chưng cất từ trái cây

Từ đồng nghĩa

grappabrandyliquoredistillato

Từ trái nghĩa

vinobirraanalcolico

Mẹo hay

Phân biệt acquavite, grappa, brandy

'Acquavite' là thuật ngữ chung cho rượu mạnh chưng cất. 'Grappa' là loại acquavite đặc biệt chưng cất từ bã nho (pomace), phổ biến ở Italy. 'Brandy' thường ám chỉ rượu mạnh chưng cất từ nước ép nho lên men (không phải bã).

Quy tắc vàng

Sử dụng acquavite trong ngữ cảnh

Từ 'acquavite' thường xuất hiện trong các bối cảnh ẩm thực, ví dụ: 'Un bicchiere di acquavite dopo il pasto' (Một ly rượu mạnh sau bữa ăn). Không dùng để chỉ rượu vang thông thường.

Nguồn gốc từ

Từ ghép của 'acqua' (nước) và 'vita' (sự sống), ám chỉ chất lỏng có khả năng giữ gìn sự sống do nồng độ cồn cao. Xuất hiện vào thế kỷ 14, liên quan đến quá trình chưng cất rượu lần đầu tiên ở châu Âu.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Ý, 'acquavite' thường dùng trong ngữ cảnh ẩm thực hoặc nói về đồ uống có cồn. Không nên nhầm lẫn với 'vino' (rượu vang) hay 'birra' (bia).

Phân tích từ

acqua
nước
root
+
vite
sự sống
root
Từ Điển Ý Việt
浏览更多Italian→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。