How to say "कृपया" in Vietnamese
**vui lòng**/**xin vui lòng**/**làm ơn**
在越南语中,表示"请"的概念需要根据说话对象的年龄、地位或关系灵活使用。越南社会重视尊卑有序,直接使用"请"可能显得过于生硬,除非对方是同辈或晚辈。对于长辈、上级或陌生人,通常需要加上敬语或间接表达请求。初学者务必记住:越南语的"请"更强调礼貌和间接性,避免直接命令式的语气。
-
对长辈、上级或陌生人(正式场合) 使用vui lòng或xin vui lòng,语气恭敬。
- Xin vui lòng cho tôi mượn cuốn sách này.
"请您借我这本书。" - Vui lòng đợi trong giây lát.
"请稍等片刻。"
- Xin vui lòng cho tôi mượn cuốn sách này.
-
对同辈或晚辈(非正式场合) 可以使用làm ơn,语气较为随和。
- Làm ơn giúp tôi một chút.
"请帮我一下。" - Làm ơn đưa giùm cái bút.
"请帮我递一下笔。"
- Làm ơn giúp tôi một chút.
-
在商店或餐厅(服务场景) 通常使用xin vui lòng或vui lòng,结合敬语。
- Xin vui lòng cho tôi xem thực đơn.
"请给我看一下菜单。" - Vui lòng thanh toán tại quầy.
"请在柜台结账。"
- Xin vui lòng cho tôi xem thực đơn.
-
请求帮助时(强调礼貌) 可以在句首加上xin lỗi("对不起")缓和语气。
- Xin lỗi, vui lòng chỉ đường cho tôi.
"对不起,请您为我指路。" - Xin lỗi, làm ơn nhắc lại lần nữa.
"对不起,请您再说一遍。"
- Xin lỗi, vui lòng chỉ đường cho tôi.
| 短语 | 发音 | 用途 |
|---|---|---|
| vui lòng | [vuj lɔŋ] | 通用敬语,适合正式或非正式场合 |
| xin vui lòng | [sin vuj lɔŋ] | 更强调恭敬,适合长辈或陌生人 |
| làm ơn | [lam əːn] | 非正式场合,对同辈或晚辈 |
👉 最实用日常表达:先记住 xin vui lòng,它适用于大多数正式场合,是最安全的选择。在熟悉的朋友或晚辈面前,再逐步使用 làm ơn。
扩充你的词汇量
扩充你的词汇量——保存单词、创建收藏,并通过间隔重复每日复习。