Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Hindi Việt /
  4. toolkit

toolkit

tūlkitTừ vay mượn từ English toolkit

「toolkit」在Vietnamese中是什麼意思?

bộ công cụ

इस टूलकिट का उपयोग करके आप अपने कंप्यूटर को आसानी से मरम्मत कर सकते हैं।

Bạn có thể sửa chữa máy tính của mình dễ dàng bằng bộ công cụ này.


如何正确使用「toolkit」:Vietnamese中的定义与例句

chung

Một bộ sưu tập các công cụ hoặc phần mềm được thiết kế để hỗ trợ một nhiệm vụ hoặc hoạt động cụ thể.

इस टूलकिट में सभी आवश्यक उपकरण शामिल हैं जो एक वेब डेवलपर को चाहिए।

Bộ công cụ này bao gồm tất cả các công cụ cần thiết cho một nhà phát triển web.

Thường được sử dụng trong lĩnh vực công nghệ và phát triển phần mềm.

Cụm từ kết hợp

software toolkitbộ công cụ phần mềmdeveloper toolkitbộ công cụ cho nhà phát triển

Từ đồng nghĩa

उपकरणों का समूहसामग्रीसामान

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Bộ công cụ thường được sử dụng trong lĩnh vực công nghệ và phát triển phần mềm.

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh, 'tool' (công cụ) + 'kit' (bộ).

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng để chỉ một bộ sưu tập các công cụ hoặc phần mềm hỗ trợ một nhiệm vụ cụ thể.

Phân tích từ

tool
công cụ
root
+
kit
bộ
suffix
Từ Điển Hindi Việt
浏览更多Hindi→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。