Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Hindi Việt /
  4. Budget

Budget

bʌdʒɪtTừ vay mượn từ English budget

「Budget」在Vietnamese中是什麼意思?

ngân sách

हमने इस महीने का बजट बनाया है।

Chúng tôi đã lập ngân sách cho tháng này.


如何正确使用「Budget」:Vietnamese中的定义与例句

Tài chính
trang trọng

ngân sách, kế hoạch chi tiêu

सरकार ने नए बजट की घोषणा की है।

Chính phủ đã công bố ngân sách mới.

Thường dùng trong quản lý tài chính cá nhân hoặc tổ chức.

Kinh doanh
trang trọng

ngân sách, kế hoạch tài chính

हमने इस परियोजना के लिए बजट आवंटित किया है।

Chúng tôi đã phân bổ ngân sách cho dự án này.

Trong kinh doanh, ngân sách thường liên quan đến kế hoạch tài chính dài hạn.

Cụm từ kết hợp

बजट बनानाlập ngân sáchबजट आवंटित करनाphân bổ ngân sách

Từ đồng nghĩa

वित्तीय योजनाव्यय योजना

Từ trái nghĩa

अनियोजित खर्चबिना बजट

Cụm từ liên quan

बजट घाटाcụm từ
thâm hụt ngân sách

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Trong tiếng Hindi, 'budget' thường dùng để chỉ kế hoạch tài chính chi tiêu, không dùng cho các kế hoạch khác.

Quy tắc vàng

Quy tắc ngân sách

Ngân sách phải được lập kỹ lưỡng và tuân thủ nghiêm ngặt để tránh lãng phí.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'budget' có nguồn gốc từ tiếng Pháp 'bougette' (túi nhỏ).

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Hindi, 'budget' thường dùng để chỉ kế hoạch tài chính chi tiêu, đặc biệt trong quản lý cá nhân hoặc tổ chức.

Phân tích từ

budget
ngân sách
root
Từ Điển Hindi Việt
浏览更多Hindi→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。