Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Hindi Việt /
  4. Bihar legislative assembly elections

Bihar legislative assembly elections

/bɪhaːɾ legislative əˈsɛmbli ɪˈlɛkʃən/
bầu cử hội đồng lập pháp Bihar

बिहार विधानसभा चुनाव 2020 में नीतीश कुमार की जीत हुई थी।

Năm 2020, cuộc bầu cử hội đồng lập pháp Bihar đã mang lại chiến thắng cho Nitish Kumar.


Luật
trang trọng

Cuộc bầu cử diễn ra tại bang Bihar (Ấn Độ) để bầu ra các thành viên của hội đồng lập pháp bang, nhằm quyết định chính quyền địa phương.

बिहार विधानसभा चुनाव हर पांच साल में होते हैं।

Cuộc bầu cử hội đồng lập pháp Bihar diễn ra mỗi năm năm một lần.

इस बार के बिहार विधानसभा चुनाव में जनता दल (यूनाइटेड) ने बहुमत हासिल किया।

Trong cuộc bầu cử hội đồng lập pháp Bihar lần này, Đảng Janata Dal (United) đã giành được đa số.

Thuật ngữ này thường được sử dụng trong bối cảnh chính trị Ấn Độ, đặc biệt khi đề cập đến các cuộc bầu cử địa phương tại bang Bihar.

Cụm từ kết hợp

विधानसभा चुनावbầu cử hội đồng lập phápबिहार विधानसभाhội đồng lập pháp Biharचुनाव परिणामkết quả bầu cử

Từ đồng nghĩa

विधानसभा निर्वाचनबिहार चुनाव

Cụm từ liên quan

विधानसभाword
hội đồng lập pháp bang
लोकसभा चुनावcụm từ
bầu cử quốc hội Ấn Độ
राज्यपालword
thống đốc bang

Mẹo hay

Phân biệt 'विधानसभा' và 'लोकसभा'

विधानसभा (hội đồng lập pháp bang) là cơ quan lập pháp cấp bang, trong khi लोकसभा (quốc hội) là cơ quan lập pháp cấp trung ương. Bihar legislative assembly elections chỉ đề cập đến bầu cử cấp bang.

Quy tắc vàng

Cách sử dụng thuật ngữ chính trị Ấn Độ

Khi dịch thuật ngữ chính trị Ấn Độ sang tiếng Việt, cần chú ý đến ngữ cảnh: 'विधानसभा चुनाव' thường được dịch là 'bầu cử hội đồng lập pháp' chứ không phải 'bầu cử lập pháp'.

Nguồn gốc từ

Từ ghép giữa 'विधानसभा' (hội đồng lập pháp) và 'चुनाव' (bầu cử), kết hợp với tên bang 'बिहार'. 'विधानसभा' xuất phát từ tiếng Phạn 'विधान' (luật pháp) + 'सभा' (hội đồng), trong khi 'चुनाव' có nguồn gốc từ tiếng Hindi cổ 'चुन' (lựa chọn).

Ghi chú sử dụng

Thuật ngữ này thường được sử dụng trong các phương tiện truyền thông, báo chí và tài liệu chính trị Ấn Độ. Cần phân biệt với 'लोकसभा चुनाव' (bầu cử Lok Sabha - quốc hội Ấn Độ) và 'विधानसभा उपचुनाव' (bầu cử bổ sung hội đồng lập pháp).

Phân tích từ

बिहार
tên bang Bihar (Ấn Độ)
proper noun
+
विधानसभा
hội đồng lập pháp bang
compound noun
+
चुनाव
bầu cử
noun
Từ Điển Hindi Việt
浏览更多Hindi→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。