Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Hindi Việt /
  4. Adani

Adani

Ādānī

「Adani」在Vietnamese中是什麼意思?

công ty Adani

Adani Group là một trong những tập đoàn lớn nhất Ấn Độ.

Adani Group là một trong những tập đoàn lớn nhất Ấn Độ.


如何正确使用「Adani」:Vietnamese中的定义与例句

Kinh doanh
trang trọng

Một tập đoàn đa quốc gia Ấn Độ hoạt động trong nhiều lĩnh vực như năng lượng, giao thông, bến cảng, khai thác mỏ và bất động sản.

Adani Group đã đầu tư lớn vào các dự án năng lượng tái tạo.

Adani Group đã đầu tư lớn vào các dự án năng lượng tái tạo.

Tập đoàn này được thành lập bởi Gautam Adani và có trụ sở chính tại Ahmedabad, Ấn Độ.

Cụm từ kết hợp

Adani Grouptập đoàn AdaniAdani Portscảng Adani

Từ đồng nghĩa

Tập đoàn AdaniNhóm Adani

Cụm từ liên quan

Adani Enterprisescụm từ
công ty con của tập đoàn Adani

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Khi nói về tập đoàn, hãy sử dụng 'Adani Group' hoặc 'Tập đoàn Adani' để tránh nhầm lẫn.

Nguồn gốc từ

Tên của tập đoàn được đặt theo tên của người sáng lập, Gautam Adani.

Ghi chú sử dụng

Tên này thường được sử dụng trong ngữ cảnh kinh doanh và tài chính.

Từ Điển Hindi Việt
浏览更多Hindi→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。