Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Hindi Việt /
  4. स्वीकृति पत्र

स्वीकृति पत्र

svīkṛti patra
giấy chấp thuận

हमने स्वीकृति पत्र प्राप्त कर लिया है।

Chúng tôi đã nhận được giấy chấp thuận.


Luật
trang trọng

Giấy chứng nhận hoặc xác nhận việc chấp thuận một yêu cầu, giao dịch hoặc thỏa thuận.

स्वीकृति पत्र पर हस्ताक्षर करने के बाद, हमारी कंपनी को नया परियोजना शुरू करने की अनुमति मिल गई।

Sau khi ký giấy chấp thuận, công ty chúng tôi được phép bắt đầu dự án mới.

Thường được sử dụng trong các giao dịch pháp lý, thương mại hoặc hành chính.

Cụm từ kết hợp

स्वीकृति पत्र प्राप्त करनाnhận giấy chấp thuậnस्वीकृति पत्र पर हस्ताक्षर करनाký giấy chấp thuận

Từ đồng nghĩa

अनुमति पत्रसहमति पत्र

Từ trái nghĩa

अस्वीकृति पत्र

Cụm từ liên quan

अनुमति पत्रcụm từ
giấy phép
सहमति पत्रcụm từ
giấy đồng ý

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Giấy chấp thuận thường được sử dụng trong các giao dịch pháp lý hoặc thương mại, nên cần đảm bảo nội dung chính xác.

Quy tắc vàng

Ký giấy chấp thuận

Sau khi ký giấy chấp thuận, bạn đã đồng ý với các điều khoản trong nó.

Nguồn gốc từ

Từ 'स्वीकृति' (chấp thuận) + 'पत्र' (giấy).

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các giao dịch chính thức, như hợp đồng, đầu tư hoặc thủ tục hành chính.

Phân tích từ

स्वीकृति
chấp thuận
root
+
पत्र
giấy
root
Từ Điển Hindi Việt
浏览更多Hindi→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。